horde - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tách gốc: horde có nguồn gốc từ latinh 'horda', nghĩa là 'một trại hoặc hàng rào'. Nguồn gốc lịch sử: Latin → Tiếng Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một trại hỗn loạn đầy những người bất an tụ tập thành từng đám.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTrong tiếng Anh, horde chỉ một nhóm người đông và thường hỗn loạn hoặc không được kiểm soát. Nó có thể dùng cho đám đông thực tế, như 'a horde of tourists', hoặc để mô tả một đám đông quần chúng ầm ĩ. Nguồn gốc từ Latinh horda (lều trại hoặc hàng rào) qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh; ngày nay dùng phổ biến để nhấn mạnh sự đông đúc và hỗn loạn của đám đông. Khi học, nhớ phân biệt horde với herd (bầy) và mob (đám đông hung hãn), vì horde nhấn mạnh kích thước và sự hỗn loạn của đám đông.
Trong tiếng Việt, từ horde mang sắc thái mạnh, thường dùng trong văn viết hoặc mô tả kịch tính. Người học có thể nhầm lẫn với các từ thân thuộc hơn như đám đông, đám đông hỗn loạn nhưng ít dùng cho các ngữ cảnh trung lập. Cần chú ý sắc thái cảm xúc của câu.
What is the meaning of the word 'horde'?
In which sentence is the word 'horde' used correctly?
Which word is a synonym of 'horde'?
What is the opposite of 'horde'?
In what real-life context would you expect to encounter a 'horde'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật