LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

horde - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

horde Ý nghĩa của Từ

  • một nhóm người đông, thường hỗn loạn
  • một đàn hoặc đám đông
  • một khối hoặc đám đông.
Illustration for this word

horde Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

horde Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /hɔːd/
Mỹ /hɔrd/
Tiết
horde

horde Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: horde có nguồn gốc từ latinh 'horda', nghĩa là 'một trại hoặc hàng rào'. Nguồn gốc lịch sử: Latin → Tiếng Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một trại hỗn loạn đầy những người bất an tụ tập thành từng đám.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, horde chỉ một nhóm người đông và thường hỗn loạn hoặc không được kiểm soát. Nó có thể dùng cho đám đông thực tế, như 'a horde of tourists', hoặc để mô tả một đám đông quần chúng ầm ĩ. Nguồn gốc từ Latinh horda (lều trại hoặc hàng rào) qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh; ngày nay dùng phổ biến để nhấn mạnh sự đông đúc và hỗn loạn của đám đông. Khi học, nhớ phân biệt horde với herd (bầy) và mob (đám đông hung hãn), vì horde nhấn mạnh kích thước và sự hỗn loạn của đám đông.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: dùng để diễn đạt một đám đông lớn và hỗn loạn; không dùng cho vài người. Thường gặp ở dạng a horde of + danh từ. Phân biệt với herd (đàn) và mob (đám đông hung hãn). Trong văn bản formal, dùng ở ngữ điệu văn học hoặc kịch tính. Kết hợp thông dụng: horde of + danh từ (fans, du khách, người mua). Tránh lặp lại quá nhiều và dùng từ khác để mở rộng cách diễn đạt.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn horde với herd hay mob; horde ám chỉ một đám đông lớn và hỗn loạn, không phải bầy đàn hay đám đông hung hãn ở mọi ngữ cảnh.
  • Cho rằng có thể dùng với nhóm nhỏ.
  • Trong văn bản formal, dễ bị dùng một cách kịch tính quá mức.
  • Nhầm lẫn với hoard (tích trữ) do đồng âm không chính xác.
  • Luôn dùng với cụm a horde of + danh từ để nhấn mạnh quy mô.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, từ horde mang sắc thái mạnh, thường dùng trong văn viết hoặc mô tả kịch tính. Người học có thể nhầm lẫn với các từ thân thuộc hơn như đám đông, đám đông hỗn loạn nhưng ít dùng cho các ngữ cảnh trung lập. Cần chú ý sắc thái cảm xúc của câu.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung cảnh hỗn loạn: một đám đông di chuyển như một khối.
  • Dùng a horde of + danh từ để nhấn mạnh quy mô và sự hỗn loạn.
  • Phân biệt horde với herd và mob tùy ngữ cảnh.
  • Trong văn bản formal, nên dùng ở giọng văn sắc bén hoặc kịch tính.
  • Luyện tập với các collocation thông dụng như horde of fans, horde của tourists.
  • Tránh lặp lại quá nhiều; thay thế bằng từ đồng nghĩa khi thích hợp.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'horde'?

A.A large group
B.A small team
C.A fast animal
D.A tall building
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'horde' used correctly?

A.She had a horde of cats as pets.
B.He rode a horde to work every day.
C.The horde was slowly approaching the village.
D.The teacher gave a horde lesson on math.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'horde'?

A.Quiet
B.Solo
C.Crew
D.Empty
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'horde'?

A.Pack
B.Huge
C.Few
D.Gather
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you expect to encounter a 'horde'?

A.In a zombie apocalypse
B.During a marathon
C.At a library
D.At a music concert

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ