LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hose - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

hose Ý nghĩa của Từ

  • một ống linh hoạt để chuyển nước
  • một lớp phủ cho chân và bắp chân, thường làm bằng vải
  • phun nước hoặc chất lỏng lên một cái gì đó
Illustration for this word

hose Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

hose Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /həʊz/
Mỹ /hoʊz/
Tiết
hose

hose Từ nguyên của Từ

Gốc: hose (tiếng Anh cổ hosa, nghĩa là 'áo quần cho chân'); Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ hosa → tiếng Anh trung đại hose → tiếng Anh hiện đại hose; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy hình dung việc tưới nước cho khu vườn bằng một ống màu xanh, cuộn tròn, mang lại sự sống cho mỗi lần phun.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Hose là một ống mềm dùng để vận chuyển chất lỏng, thường là nước. Nó phổ biến khi tưới cây trong vườn hoặc làm sạch sân. Ý nghĩa cổ của hose từng ám chỉ vớ hoặc tất chân, nhưng hiện nay ít khi dùng. Động từ to hose có nghĩa phun nước bằng vòi hose, ví dụ rửa sân bãi bẩn. Cấu trúc quen thuộc: garden hose, hose down.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng hose có hai nghĩa: ống nước và vớ.
  • Dùng ống nước cho tưới ngoài trời, không phải cho đường ống trong nhà.
  • To hose có nghĩa phun nước bằng ống.
  • Chú ý ngữ cảnh để phân biệt nghĩa cổ.
  • Luyện tập với ví dụ rõ ràng cho từng nghĩa.
  • Ghi nhớ bằng hình ảnh liên kết nước và vớ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ hose chỉ mang vớ, không phải ống nước.
  • Hose và pipe là cùng một thứ.
  • Hose có thể dùng với mọi chất lỏng.
  • hose down có nghĩa làm khô, không phải làm ướt.
  • Tin rằng tiếng Anh Anh và Mỹ hoàn toàn giống nhau.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người học tiếng Việt rằng hose có hai nghĩa khác nhau và ngữ cảnh quyết định nghĩa nào được áp dụng; nhấn mạnh các dùng phổ biến.

Mẹo Học

  • Tạo thẻ cho hai nghĩa: ống nước và vớ.
  • Luyện tập cụm từ: garden hose, hose down.
  • Chú ý ngữ cảnh ngoài trời vs thời trang/lịch sử.
  • Học các động từ ở dạng phrasal: hose off, hose down.
  • So sánh sử dụng US vs UK: garden hose vs hose pipe.
  • Tạo hình ảnh ghi nhớ gắn nước với vớ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'hose'?

A.Glove
B.Tree
C.A long, flexible tube used to carry water
D.Car
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'hose' correctly?

A.She wore a hose on her head.
B.He used the hose to water the garden.
C.The hose barked loudly at the mailman.
D.I ate a delicious hose for lunch.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'hose'?

A.Book
B.Spoon
C.Pipe
D.Shoe
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'hose'?

A.Water
B.Dry
C.Fire
D.House
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario involving a 'hose'?

A.She painted the walls in her room.
B.He rode his bike to the park.
C.The gardener used a hose to water the plants.
D.The firefighter extinguished the flames.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Preparing the Community Garden and Closing the Rink

Workplace Meeting

2025.11.12 · 1:20 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ