hospitable - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: hospit- (từ tiếng Latin * hospes* có nghĩa là 'khách'). Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngôi nhà ấm áp, với ngọn lửa đang nổ crackling và khách được đối xử như gia đình, thể hiện bản chất của sự hiếu khách.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQHospitable mô tả những người hoặc khu vực đón tiếp khách một cách ấm áp và khiến họ cảm thấy như ở nhà. Nó ngụ ý sẵn sàng chia sẻ không gian, thức ăn và thời gian, và đối xử với người lạ bằng sự hào phóng, thân thiện và lễ độ. Trong văn nói hàng ngày, ta có thể nói chủ nhà rất hospitable nếu họ chào đón khách bằng nụ cười, mời nước và đảm bảo mọi người thoải mái. Một thành phố hay nước hospitable cho thấy thái độ chào đón du khách và người mới đến. Từ này nhấn mạnh tinh thần hiếu khách như một đức tính xã hội, không chỉ là phép lịch sự.
Đối với người Việt, hospitable nhấn mạnh sự hiếu khách tích cực ở người hoặc nơi chốn. Cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt giữa tính cách cá nhân và nét văn hóa của một địa phương.
What is the meaning of 'hospitable'?
Choose the correct usage of 'hospitable' in a sentence.
Which word is most similar to 'hospitable'?
What is the opposite of 'hospitable'?
Can you think of a real-life context where someone might be hospitable?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật