household - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Hộ gia đình = nhà (sống) + giữ (chứa). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ hūs + tiếng Anh cổ haldan. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngôi nhà giữ một gia đình bên nhau, một vòng tay ấm áp của những người chia sẻ cuộc sống và kỷ niệm.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐẩy cửa bếp bằng vai và đặt túi mua hàng lên mặt bàn, tiếng nói ở phòng khách lên xuống như một nhịp điệu. Tôi điều chỉnh lịch treo tường, phân chia việc vặt, cảm nhận hệ thống nhỏ của gia đình đang hình thành lại trong tay mình. Nỗ lực để giữ nhịp, ngăn một hơi thở, và điều chỉnh một chút khiến ngày hôm nay trở nên kết nối hơn. Lúc đó khái niệm về một gia đình ở chung dưới một mái nhà bắt đầu trở nên thật sự trong cuộc sống của chúng tôi.
household chỉ những người sống chung trong một nơi ở, tạo thành một đơn vị gia đình. Nó cũng đề cập đến cuộc sống gia đình, bao gồm thu nhập hộ gia đình, việc nhà và các mối quan hệ. Thuật ngữ này nhấn mạnh nhóm người và không chỉ một cá nhân. Trong điều tra dân số và phân tích xã hội, một hộ gia đình có thể gồm hai người ở cùng hoặc một gia đình có con cái, miễn là cùng ở và chia sẻ trách nhiệm.
Người học tiếng Việt thường hiểu household như gia đình; cần nhấn mạnh khái niệm đơn vị gia đình sống chung và chia sẻ trách nhiệm.
What is the best definition of 'household'?
Which sentence uses 'household' correctly?
Which word is most similar in meaning to 'household'?
Which word is most opposite in meaning to 'household'?
Which prompt describes a real-life context where you would naturally use the word 'household' when speaking?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật