LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hull - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

hull Ý nghĩa của Từ

  • vỏ bên ngoài của hạt hoặc trái cây
  • thân chính của một chiếc thuyền
  • loại bỏ vỏ bên ngoài của hạt hoặc trái cây
Illustration for this word

hull Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

hull Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /hʌl/
Mỹ /hʌl/
Tiết
hull

hull Từ nguyên của Từ

'hull' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hyll', có nghĩa là 'bì hoặc vỏ'. Nó đã tiến hóa từ tiếng Bắc Âu cổ và tiếng Hà Lan trung. Hãy tưởng tượng thân tàu lướt trên mặt nước, được bao bọc bởi lớp vỏ bảo vệ, giống như một hạt giống được bao bọc trong lớp vỏ cứng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

hull có ba ngĩa sau: lớp vỏ bên ngoài của hạt giống hoặc quả, thân tàu (thân tàu) là phần chính của tàu, và động từ hull có nghĩa là bóc vỏ hạt hoặc quả. Trong tiếng Việt, nghĩa tàu thường gặp trong giao thông hàng hải, còn nghĩa vỏ hạt gặp trong nông nghiệp, nấu ăn và sinh học. Động từ 부 tofu: bóc vỏ, lột vỏ. Cẩn thận phân biệt với shell/husk and practice với các ngữ cảnh seed, ship, và fruit.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Xác định ba nghĩa trước. Dùng hull cho thân tàu, vỏ ngoài của hạt/quả và động từ để bóc vỏ. Chú ý các từ đồng nghĩa như shell, husk, peel và ngữ cảnh phù hợp. Ghép hull với các ngữ cảnh tàu, hạt và quả. Luyện tập thể chủ động và bị động: The hull was damaged; I hull strawberries.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ hull chỉ là vỏ bên ngoài và bỏ qua nghĩa thân tàu.
  • Nhầm lẫn hull với shell/husk khi nói về hạt.
  • Dùng hull làm động từ mà không chỉ ra lớp vỏ nào được gỡ bỏ.
  • Cho rằng hull chỉ dùng cho hoa quả.
  • Nhầm lẫn hull với từ đồng nghĩa ở ngữ cảnh khác.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên thường cho rằng hull là một vật duy nhất và quên các nghĩa liên quan tàu thuyền; dùng bối cảnh rõ ràng để ghi nhớ các nghĩa.

Mẹo Học

  • Hiển thị rõ ràng ba nghĩa: tàu, vỏ bên ngoài, bóc vỏ.
  • Tạo bảng so khớp: hull = tàu; hull = vỏ ngoài; hull = bóc vỏ.
  • Luyện tập với đồ vật thực tế (tàu, dâu tây, ngô).
  • Đọc to các câu có hull ở từng nghĩa.
  • Học collocations phù hợp với từng nghĩa (tàu, hạt, quả).
  • Dùng thẻ hình ảnh và câu ngắn để ôn tập.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'hull'?

A.A tree
B.A rainbow
C.A cloud
D.A shell
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'hull' correctly?

A.She watched the hull disappear in the distance.
B.I rode the hull to school.
C.The hull was delicious.
D.He painted the hull blue.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'hull'?

A.Peak
B.Exterior
C.Core
D.Foundation
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'hull'?

A.Shell
B.Surface
C.Front
D.Inside
Bước 5: Thành thạo

How is the word 'hull' used in a real-life context?

A.The hull of a car is the engine.
B.A ship's hull protects it from water.
C.Hulls are commonly found in deserts.
D.I saw a hull floating in the sky.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ