hull - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'hull' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hyll', có nghĩa là 'bì hoặc vỏ'. Nó đã tiến hóa từ tiếng Bắc Âu cổ và tiếng Hà Lan trung. Hãy tưởng tượng thân tàu lướt trên mặt nước, được bao bọc bởi lớp vỏ bảo vệ, giống như một hạt giống được bao bọc trong lớp vỏ cứng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQhull có ba ngĩa sau: lớp vỏ bên ngoài của hạt giống hoặc quả, thân tàu (thân tàu) là phần chính của tàu, và động từ hull có nghĩa là bóc vỏ hạt hoặc quả. Trong tiếng Việt, nghĩa tàu thường gặp trong giao thông hàng hải, còn nghĩa vỏ hạt gặp trong nông nghiệp, nấu ăn và sinh học. Động từ 부 tofu: bóc vỏ, lột vỏ. Cẩn thận phân biệt với shell/husk and practice với các ngữ cảnh seed, ship, và fruit.
Học viên thường cho rằng hull là một vật duy nhất và quên các nghĩa liên quan tàu thuyền; dùng bối cảnh rõ ràng để ghi nhớ các nghĩa.
Which of the following sentences uses 'hull' correctly?
What is a synonym for 'hull'?
What is an antonym for 'hull'?
How is the word 'hull' used in a real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật