LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hiểu ý nghĩa của nhân loại

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

humanity Ý nghĩa của Từ

  • chất lượng con người
  • nòi giống người
  • sự cảm thông với người khác
Illustration for this word

humanity Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

humanity Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /hjuːˈmanɪti/
Mỹ /hjuˈmænɪti/
Tiết
humanity

humanity Từ nguyên của Từ

humanity = human + -ity. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh "humanitas" → tiếng Pháp cổ "humanité" → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một quả địa cầu với nhiều người thể hiện lòng tốt và sự đồng cảm với nhau.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt bàn tay lên bàn thô ráp và đẩy nhẹ để vật nặng ổn định. Hơi thở thay đổi nhịp, tôi điều chỉnh lực nắm theo yêu cầu của công việc. Tôi nhìn người bên cạnh và quyết định để họ có không gian, giữ im lặng một khoảnh khắc. Những động tác nhỏ ấy biến ý định thành mối liên kết thực sự, và phần nhân tính hiện ra trong cuộc sống thường ngày.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Việt, từ humanity có thể được diễn đạt bằng nhân tính hoặc nhân phẩm khi nói về phẩm chất con người, và bằng nhân loại để chỉ tập thể loài người. Nó cũng xuất hiện trong ngữ cảnh nhân đạo, khi nói về sự giúp đỡ và lòng từ thiện đối với người khác. Người học thường gặp khó khăn khi phân biệt nhân tính với nhân loại và nhân đạo.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Humanity có thể ám chỉ nhân tính hoặc nhân loại tùy ngữ cảnh.
  • - Dùng từ humane cho tính từ, và humanitarian cho hoạt động từ thiện.
  • - Trong văn bản formal, đề cập tới quyền của con người hoặc lòng từ bi.
  • - Tránh dịch thô mạnh các khái niệm phức tạp mà không giải thích.
  • - Sử dụng với các động từ thể hiện hành động xã hội.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu nhầm là always refer to the people rather than the quality.
  • Dễ nhầm lẫn giữa nhân tính và nhân loại.
  • Dùng humanity thay cho nhân đạo hoặc từ thiện.
  • Quên rằng 'humanity' có nghĩa trừu tượng, không chỉ con người.
  • Dịch sát nghĩa mà bỏ ngữ cảnh văn bản.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, ngữ cảnh quyết định nghĩa nhân tính vs nhân loại vs nhân đạo; người học cần nhận diện các bối cảnh đặc thù.

Mẹo Học

  • Phân biệt ba nghĩa: phẩm chất, loài người, lòng từ thiện.
  • Kết hợp với quyền con người hoặc sự đồng cảm.
  • So sánh với humane và humanitarian để tránh nhầm lẫn.
  • Chú ý văn phong formal/phi chính trị.
  • Dùng hình ảnh thế giới đoàn kết để ghi nhớ.
  • Luyện tập qua ngữ cảnh thực tế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the best definition of the word 'humanity' in the sense of personal character?

A.All people collectively; the human race
B.The study of human societies and cultures
C.Compassion and kindness toward other people
D.A medical condition that affects emotions
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'humanity' correctly?

A.Humanity scored the winning goal in the match, bringing fans to their feet.
B.She showed great humanity when she stayed with the injured stranger until help arrived.
C.The professor assigned a chapter on humanity to explain algebraic functions.
D.He bought a new humanity from the market because it matched his decor.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar in meaning to 'humanity' (compassion/kindness)?

A.compassion
B.civilization
C.mankind
D.artistry
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite in meaning of 'humanity' (compassion/kindness)?

A.mankind
B.empathy
C.cruelty
D.benevolence
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context or example that shows the meaning of the word 'humanity'?

A.Explain how to prepare a budget for monthly expenses.
B.List the steps you would take to fix a leaking faucet.
C.Can you describe a time when someone helped a stranger without expecting anything in return?
D.Summarize the main characters and plot of a recent novel you read.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Stout Spirit of the Unforeseen Storm

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.04 · 3:24 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Comedy of Life's Little Moments

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.01 · 2:38 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Anecdotes and Responses: Lessons from the Nursing World

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 2:41 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ