humdrum - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
humdrum = hum + drum; Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh Trung cổ → tiếng Anh cổ; Hình ảnh trí nhớ: hình dung âm thanh đơn điệu của một cái trống vọng lại trong một căn phòng yên tĩnh, tượng trưng cho sự nhàm chán.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQhumdrum diễn đạt một điều gì đó thiếu sự đa dạng hoặc hứng thú; một tình huống đơn điệu và nhàm chán. Từ này nhấn mạnh sự lặp lại kéo dài chứ không phải một khoảnh khắc khó chịu. Thường được dùng để nói về nhịp sống hàng ngày, các cuộc họp hoặc kế hoạch cuối tuần tẻ nhạt. Nó mang sắc thái trang trọng hoặc mang tính văn chương, đôi khi gợi cảm giác cổ điển.
Người học tiếng Việt thường hiểu humdrum là ngôn ngữ mang tính văn chương. Sai lầm phổ biến là áp dụng cho người; hãy nhớ nó mô tả bối cảnh, tình huống!
What is the meaning of 'humdrum'?
In which of the following sentences is 'humdrum' used correctly?
Which word is an antonym of 'humdrum'?
In what kind of environment would you most likely encounter the term 'humdrum'?
Reflecting on the meaning of 'humdrum', how would you describe your ideal day to be?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật