LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ý nghĩa và cách sử dụng khí hydro trong khoa học

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

hydrogen Ý nghĩa của Từ

  • Một loại khí không màu, không mùi và là nguyên tố nhẹ nhất.
  • Một nguyên tố quan trọng có trong nước (H2O).
  • Được sử dụng trong pin nhiên liệu và làm nhiên liệu cho tên lửa.
Illustration for this word

hydrogen Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

hydrogen Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈhaɪdrədʒən/
Mỹ /ˈhaɪdrədʒən/
Tiết
hydrogen

hydrogen Từ nguyên của Từ

Gốc: hydro- = nước, gen = sản xuất. Nguồn gốc lịch sử: Hy Lạp (hydor) → Pháp (hydrogène) → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng nước sủi bọt khi sinh ra khí hydrogen, bản chất của sự sống, bay lên không trung.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt hai bàn tay quanh một hơi thở vô hình và ngả đầu nhẹ để nghe nó đáp lại nhịp thở của mình. Đẩy và kéo không khí, điều chỉnh trọng lượng ở ngực và cảm nhận nó thoát ra khỏi nước rồi bay vào không gian. Tôi quyết định cách dùng nó, như chọn một công cụ cho một nhiên liệu đẩy hoặc cho một tế bào nhiên liệu. Giữ lấy ý nghĩ đó, duy trì kiểm soát và để ý nghĩa tự nó hiện ra từ hành động, chứ không từ một định nghĩa.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Hydrogen không phải là nước; nước chỉ chứa hydro và oxy. Là nguyên tố nhẹ nhất, hydrogen không phải là gas nguy hiểm nếu được xử lý đúng. Nó cháy với oxy để tạo thành nước trong ứng dụng nhiên liệu. Trong pin nhiên liệu, hydrogen và oxigen tạo ra điện, không tự phát điện. Lưu trữ cần bình áp suất cao hoặc điều kiện cryogenic.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Hydrogen thường tồn tại ở dạng H2 trong nhiều phân tử.
  • - Là nguyên tố nhẹ nhất và có thể thoát khỏi dụng cụ chứa nếu không được bảo quản đúng.
  • - Nó cháy với oxy thành nước.
  • - Trong pin nhiên liệu, điện được tạo ra từ phản ứng hydro-oxy.
  • - Lưu trữ đòi hỏi bình áp suất cao hoặc lưu trữ cryogenic.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hydrogen không phải là nước; nước chỉ chứa hydro và oxy.
  • Là nguyên tố nhẹ nhất, nên hydrogen không phải là gas nguy hiểm nếu được xử lý đúng.
  • Nó cháy với oxy để tạo thành nước trong ứng dụng pin nhiên liệu.
  • Pin nhiên liệu cần oxy và các thiết bị an toàn để hoạt động.
  • Lưu trữ đòi hỏi thiết bị áp suất cao hoặc lưu trữ cryogenic.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường nắm bắt hydro ở dạng khí rất nhẹ và liên tưởng đến ứng dụng trong pin nhiên liệu và động cơ tên lửa.

Mẹo Học

  • Học ký hiệu và dạng H2 cho phân tử.
  • Nhớ nó là nguyên tố nhẹ nhất.
  • Luyện cách diễn đạt về nước và hydro ở trạng thái khí.
  • Học cụm từ an toàn liên quan đến dễ bắt lửa và lưu trữ.
  • Sử dụng ngữ cảnh pin nhiên liệu và tên lửa để củng cố từ vựng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'hydrogen'?

A.A chemical element
B.A type of rock
C.A color
D.A musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'hydrogen' used correctly?

A.She played the hydrogen beautifully.
B.I love the hydrogen of that painting.
C.The car was powered by hydrogen fuel cells.
D.He wore a hydrogen tie to the party.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'hydrogen'?

A.Helium
B.Oxygen
C.Mercury
D.Nitrogen
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'hydrogen'?

A.Carbon dioxide
B.Hydrogen peroxide
C.Water vapor
D.Ethanol
Bước 5: Thành thạo

How is 'hydrogen' used in the context of renewable energy?

A.In solar panels
B.As a fuel for vehicles
C.In wind turbines
D.In nuclear power plants

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ