ý nghĩa và cách sử dụng khí hydro trong khoa học
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: hydro- = nước, gen = sản xuất. Nguồn gốc lịch sử: Hy Lạp (hydor) → Pháp (hydrogène) → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng nước sủi bọt khi sinh ra khí hydrogen, bản chất của sự sống, bay lên không trung.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt hai bàn tay quanh một hơi thở vô hình và ngả đầu nhẹ để nghe nó đáp lại nhịp thở của mình. Đẩy và kéo không khí, điều chỉnh trọng lượng ở ngực và cảm nhận nó thoát ra khỏi nước rồi bay vào không gian. Tôi quyết định cách dùng nó, như chọn một công cụ cho một nhiên liệu đẩy hoặc cho một tế bào nhiên liệu. Giữ lấy ý nghĩ đó, duy trì kiểm soát và để ý nghĩa tự nó hiện ra từ hành động, chứ không từ một định nghĩa.
Hydrogen không phải là nước; nước chỉ chứa hydro và oxy. Là nguyên tố nhẹ nhất, hydrogen không phải là gas nguy hiểm nếu được xử lý đúng. Nó cháy với oxy để tạo thành nước trong ứng dụng nhiên liệu. Trong pin nhiên liệu, hydrogen và oxigen tạo ra điện, không tự phát điện. Lưu trữ cần bình áp suất cao hoặc điều kiện cryogenic.
Người Việt thường nắm bắt hydro ở dạng khí rất nhẹ và liên tưởng đến ứng dụng trong pin nhiên liệu và động cơ tên lửa.
What is the meaning of 'hydrogen'?
In which of the following sentences is 'hydrogen' used correctly?
Which word is a synonym of 'hydrogen'?
Which word is an antonym of 'hydrogen'?
How is 'hydrogen' used in the context of renewable energy?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật