định nghĩa và ví dụ về thủy phân
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'hydro-' (nước) + 'lysis' (dốc, làm lỏng). Nguồn gốc lịch sử: từ Hy Lạp 'hydrolysis' được đưa qua tiếng Latin vào tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung nước chảy xuống một dốc, làm mòn đá; giống như nước làm lỏng và tách rời các phân tử trong quá trình thủy phân.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQThủy phân là phản ứng hóa học trong đó một hợp chất bị phân hủy do phản ứng với nước. Nước thường đóng vai trò vừa là chất phản ứng vừa là dung môi, làm đứt các liên kết như este hoặc amid để tạo ra các phân tử nhỏ hơn như rượu và axit. Từ này bắt nguồn từ các gốc Hy Lạp: hydro- có nghĩa là nước và -lysis có nghĩa là làm lỏng hoặc phân tách, và từ này vào tiếng Anh qua tiếng Latinh. Trong sinh học, thủy phân rất quan trọng đối với tiêu hóa và trao đổi chất.
Giải thích cho người học tiếng Việt: nhấn mạnh nước là chất tham gia phản ứng và việc phá vỡ liên kết, không chỉ thêm nước. Học viên có thể nhầm thủy phân với thủy phân hóa.
What is the definition of hydrolysis?
Which sentence uses hydrolysis correctly?
Which word is most similar to hydrolysis?
What is the opposite of hydrolysis?
Can you think of a real-life scenario involving hydrolysis?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật