LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

định nghĩa và ví dụ về thủy phân

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

hydrolysis Ý nghĩa của Từ

  • Quá trình phân hủy hóa học của một hợp chất do phản ứng với nước.
  • Một quá trình mà nước được sử dụng để tách rời các phân tử.
  • Phản ứng của một hợp chất với nước để tạo ra các sản phẩm mới.
Illustration for this word

hydrolysis Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

hydrolysis Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /haɪˈdrɒlɪsɪs/
Mỹ /haɪˈdrɑːlɪsɪs/
Tiết
hydrolysis

hydrolysis Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'hydro-' (nước) + 'lysis' (dốc, làm lỏng). Nguồn gốc lịch sử: từ Hy Lạp 'hydrolysis' được đưa qua tiếng Latin vào tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung nước chảy xuống một dốc, làm mòn đá; giống như nước làm lỏng và tách rời các phân tử trong quá trình thủy phân.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Thủy phân là phản ứng hóa học trong đó một hợp chất bị phân hủy do phản ứng với nước. Nước thường đóng vai trò vừa là chất phản ứng vừa là dung môi, làm đứt các liên kết như este hoặc amid để tạo ra các phân tử nhỏ hơn như rượu và axit. Từ này bắt nguồn từ các gốc Hy Lạp: hydro- có nghĩa là nước và -lysis có nghĩa là làm lỏng hoặc phân tách, và từ này vào tiếng Anh qua tiếng Latinh. Trong sinh học, thủy phân rất quan trọng đối với tiêu hóa và trao đổi chất.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Thủy phân liên quan đến nước như chất tham gia phản ứng.
  • Không phải mọi phản ứng -lysis đều có nước tham gia.
  • Este có thủy phân dưới chất xúc tác axit hoặc bazơ.
  • Các poliestơ có thể hành xử khác nhau tùy điều kiện.
  • Thủy phân là chìa khóa cho tiêu hóa và trao đổi chất.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Thủy phân không chỉ thêm nước vào phân tử mà còn phân giải liên kết.
  • Không phải mọi liên kết đều bị phân hủy trong nước.
  • Thủy phân không chỉ là khái niệm sinh học.
  • Thủy phân và thủy phân hoá (hydration) không phải là cùng một khái niệm.
  • Thủy phân không phải lúc nào cũng cho ra rượu và axit.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người học tiếng Việt: nhấn mạnh nước là chất tham gia phản ứng và việc phá vỡ liên kết, không chỉ thêm nước. Học viên có thể nhầm thủy phân với thủy phân hóa.

Mẹo Học

  • Học hai gốc từ: hydro- (nước) và -lysis (làm lỏng/phân tách).
  • Nắm các phản ứng thủy phân phổ biến: este, amid, polymer.
  • Phân biệt thủy phân với thủy phân bổ sung/dẫn chất nước.
  • Dùng sơ đồ để hình dung nước phá vỡ liên kết thế nào.
  • Đọc protocol phòng thí nghiệm để thấy thủy phân trong thực tế.
  • Liên hệ thủy phân với tiêu hóa để dễ nhớ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of hydrolysis?

A.The act of drying out substances
B.The imitation of animal sounds
C.The process of breaking down molecules by adding water
D.The method of building complex compounds
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses hydrolysis correctly?

A.Hydrolysis is used when cooking pasta to give it flavor.
B.The hydrolysis of salt is caused by dissolving it in water.
C.Hydrolysis can be observed when a plant absorbs sunlight.
D.Hydrolysis was her favorite book about a child's adventures.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to hydrolysis?

A.Decomposition
B.Constitution
C.Articulation
D.Clarification
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of hydrolysis?

A.Synthesis
B.Destruction
C.Fracture
D.Dilution
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving hydrolysis?

A.Many people enjoy making hydrolysis in their free time.
B.The breakdown of proteins during digestion is a common example.
C.Hydrolysis can happen in the kitchen while baking bread.
D.Some trees grow faster in areas with more hydrolysis.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ