LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

molecules - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

molecules Ý nghĩa của Từ

  • Đơn vị nhỏ nhất của một chất mà vẫn giữ được tính chất của nó.
  • Một nhóm nguyên tử liên kết với nhau.
  • Một phần tử nhỏ và riêng biệt.
Illustration for this word

molecules Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

molecules Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmɒlɪkjuːl/
Mỹ /ˈmɑːlɪkjuːl/
Tiết
molecule

molecules Từ nguyên của Từ

Giải thích gốc: molec- = khối lượng, -ule = nhỏ. Nguồn gốc lịch sử: Latinh 'molecula' → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một khối nhỏ các khối xây dựng, minh họa cách các thành phần nhỏ kết hợp lại với nhau để tạo thành một cái gì đó lớn hơn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Phân tử là đơn vị nhỏ nhất của một chất duy trì được tính chất hóa học. Đó là một tập hợp hai hoặc nhiều nguyên tử liên kết với nhau bằng liên kết hóa học, hoạt động như một đơn vị duy nhất có đặc điểm riêng biệt. Các nguyên tử liên kết với nhau theo vô số cách để hình thành các phân tử, từ các phân tử hai nguyên tử đơn giản như O2 đến mạng lưới phức tạp trong protein hoặc polymer. Phân tử có thể trung tính hoặc mang charge, hình dạng và liên kết của chúng quyết định tính chất như tính phản ứng, pha và sự tương tác với chất khác. Hiểu phân tử giúp giải thích tại sao nước hỗ trợ sự sống và cách thuốc tương tác với tế bào.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng phân tử để chỉ một đơn vị hóa học rời rạc được tạo thành từ các nguyên tử liên kết với nhau.
  • Phân biệt với nguyên tử và một hạt riêng lẻ.
  • Ví dụ: a molecule of water, các phân tử đường.
  • Phân tử được đếm được: một phân tử, nhiều phân tử.
  • Nói về cấu trúc phân tử, liên kết và tính chất.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Phân tử giống nguyên tử
  • Mọi phân tử đều lớn hoặc phức tạp
  • Phân tử chỉ tồn tại ở phòng thí nghiệm
  • Phân tử phải trung tính
  • Phân tử trong ngôn ngữ hàng ngày chỉ là hạt cực nhỏ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Vietnamese learners often think of phân tử như một hạt rất nhỏ hoặc phần tử riêng lẻ, quên rằng nó là tập hợp của nhiều nguyên tử liên kết, và có tương tác cấu trúc.

Mẹo Học

  • Kết nối phân tử với ví dụ thực tế (nước, đường, DNA).
  • Hiển thị bằng sơ đồ đơn giản các liên kết và nguyên tử.
  • Phân biệt giữa nguyên tử và phân tử.
  • Luyện tập số nhiều: một phân tử, nhiều phân tử.
  • Học các collocations thông dụng: cấu trúc phân tử, khối lượng phân tử, liên kết.
  • Dùng 'molecule of' để nói về một chất cụ thể.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ