hydrothermal - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tách gốc: 'hydro-' (nước) + 'thermal' (nhiệt). Nguồn gốc lịch sử: Hy Lạp 'hydor' (nước) + Hy Lạp 'thermos' (nhiệt) → Latin 'thermalis' → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng suối nước nóng bốc hơi, nơi nước gặp nhiệt độ sâu dưới lòng đất, tượng trưng cho sức mạnh của năng lượng địa nhiệt.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQHydrothermal là tính từ được sử dụng trong địa chất và thảo luận về năng lượng để mô tả các quá trình, đặc điểm hoặc hệ thống liên quan đến nước nóng hoặc hơi nước do nhiệt của Trái Đất sinh ra. Bạn có thể nghe về các vent hydrotermal trên đáy biển, tuần hoàn hydrotermal trong đá, hoặc nhà máy thủy nhiệt thu nhiệt địa nhiệt để phát điện. Thuật ngữ nhấn mạnh chất lưu ở nhiệt độ cao, thường kết hợp nước và khoáng chất dưới áp suất. Trong viết khoa học hàng ngày, điều kiện hydrotermal có thể ảnh hưởng đến formations mineral và sự di chuyển của kim loại; trong công nghiệp cũng dùng để chỉ các kỹ thuật dùng nước nóng để chiết xuất hoặc xử lý vật liệu.
Người học tiếng Việt thường tách hydro và thermal như hai từ riêng, chưa nhận ra đây là một tính từ ghép. Hydothermal hay đi kèm với nguồn, tuần hoàn hoặc hệ thống; nhầm lẫn với địa nhiệt tổng quát hoặc thủy điện có thể xảy ra.
What does the word 'hydrothermal' mean?
Which sentence uses 'hydrothermal' correctly?
Which word is most similar to 'hydrothermal'?
What is the opposite of 'hydrothermal'?
Can you think of a real-life context involving 'hydrothermal'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật