hypnotic - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân rã gốc: hypnotic = hypno- (từ tiếng Hy Lạp 'hypnos', nghĩa là 'giấc ngủ') + -tic (hậu tố chỉ mối quan hệ). Nguồn gốc lịch sử: xuất phát từ tiếng Latinh 'hypnoticus', từ tiếng Hy Lạp 'hypnotikos', qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một quả lắc đung đưa đưa bạn vào giấc ngủ sâu, đồng thời thu hút sự chú ý của bạn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQHypnotic là tính từ có hai nghĩa chính: nó có thể mô tả thứ gì liên quan đến thôi miên, hoặc mô tả điều gì đó gây mê hoặc mê hoặc đến mức như thôi miên người xem, người nghe. Thường đi cùng với các danh từ như ánh nhìn, nhạc, giọng nói hoặc bầu không khí. Nó không có nghĩa là ngủ thật sự, mà là một đặc tính cuốn hút mạnh mẽ. Người học nên lưu ý đây không phải là phép thuật thực sự mà là một đặc tính gây mê hoặc lôi cuốn.
Người học tiếng Anh thường cho rằng hypnotic chỉ liên quan đến thôi miên; thực tế, nó còn dùng để miêu tả sự hấp dẫn mạnh mẽ của một thứ gì đó như nhạc hay ánh nhìn.
What is the definition of 'hypnotic'?
Identify the correctly used sentence containing 'hypnotic.'
Which word is most similar to 'hypnotic'?
What is the opposite of 'hypnotic'?
Can you think of a real-life context where something might be described as 'hypnotic'?
noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh
Nghe ngayTải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật