LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hypnotic - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

hypnotic Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến thôi miên
  • có khả năng tạo ra trạng thái nhập trance
  • hấp dẫn
Illustration for this word

hypnotic Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

hypnotic Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /hɪpˈnɒtɪk/
Mỹ /hɪpˈnɑtɪk/
Tiết
hypnotic

hypnotic Từ nguyên của Từ

Phân rã gốc: hypnotic = hypno- (từ tiếng Hy Lạp 'hypnos', nghĩa là 'giấc ngủ') + -tic (hậu tố chỉ mối quan hệ). Nguồn gốc lịch sử: xuất phát từ tiếng Latinh 'hypnoticus', từ tiếng Hy Lạp 'hypnotikos', qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một quả lắc đung đưa đưa bạn vào giấc ngủ sâu, đồng thời thu hút sự chú ý của bạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Hypnotic là tính từ có hai nghĩa chính: nó có thể mô tả thứ gì liên quan đến thôi miên, hoặc mô tả điều gì đó gây mê hoặc mê hoặc đến mức như thôi miên người xem, người nghe. Thường đi cùng với các danh từ như ánh nhìn, nhạc, giọng nói hoặc bầu không khí. Nó không có nghĩa là ngủ thật sự, mà là một đặc tính cuốn hút mạnh mẽ. Người học nên lưu ý đây không phải là phép thuật thực sự mà là một đặc tính gây mê hoặc lôi cuốn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Gợi ý dùng từ: 1) không phải mọi thứ mê hoặc đều là thôi miên thật sự; 2) thường đi kèm với ánh nhìn, nhạc, giọng nói hoặc bầu không khí; 3) tránh mô tả người là 'hypnotic' theo nghĩa là người thôi miên; 4) khác với hypnosis hoặc hypnotize; 5) phát âm /ˌhɪpˈnɒtɪk/; 6) cân nhắc ngữ cảnh để diễn đạt sự cuốn hút mạnh

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hypnotic không nhất thiết có nghĩa là ngủ
  • Có thể mô tả cả đồ vật như nhạc, ánh nhìn
  • Hypnotic và hypnosis không phải同一概念
  • Không phải lúc nào cũng là phép thuật
  • Không mô tả người là người thôi miên

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh thường cho rằng hypnotic chỉ liên quan đến thôi miên; thực tế, nó còn dùng để miêu tả sự hấp dẫn mạnh mẽ của một thứ gì đó như nhạc hay ánh nhìn.

Mẹo Học

  • Cụm từ hay gặp: ánh nhìn hypnotic, nhạc hypnotic, nhịp điệu hypnotic
  • so sánh hypnotic với hypnotize và hypnosis
  • ví dụ với danh từ khác nhau
  • miêu tả cảnh, không phải người
  • phân biệt trance-like và ma thuật
  • phát âm và ngữ điệu khi đọc to

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'hypnotic'?

A.A state of being awake
B.A type of musical instrument
C.Inducing or relating to hypnosis
D.Pertaining to bright colors
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the correctly used sentence containing 'hypnotic.'

A.The team's hypnotic performance was only mediocre.
B.She had no hypnotic talents as a speaker.
C.The hypnotic clock ticked loudly in the background.
D.He studied the hypnotic history of ancient Greece.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'hypnotic'?

A.Tranquil
B.Dull
C.Mesmerizing
D.Chaotic
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'hypnotic'?

A.Boring
B.Captivating
C.Lively
D.Serene
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something might be described as 'hypnotic'?

A.A lively party with lots of dancing.
B.A calming meditation session that helps you relax.
C.A chaotic traffic jam on a busy street.
D.An engaging presentation that keeps everyone awake.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Builder's Blueprint: Inspired by Islamic Architecture

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.04 · 2:52 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ