LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hypotenuse - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

hypotenuse Ý nghĩa của Từ

  • cạnh dài nhất của tam giác vuông
  • cạnh đối diện góc vuông trong tam giác vuông
Illustration for this word

hypotenuse Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

hypotenuse Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /haɪˈpɒtənjuːz/
Mỹ /haɪˈpɑːtənjuːz/
Tiết
hypotenuse

hypotenuse Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: hypo- (dưới) + -tenuse (kéo dài). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Hy Lạp 'hypotennusa' (cạnh đáy của tam giác) sang tiếng Latinh 'hypotenusa', sang tiếng Pháp cổ, sau đó đến tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một tam giác vuông, cạnh huyền kéo dài dưới bầu trời như một cây cầu dài kết nối hai cạnh ngắn hơn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tam giác vuông, cạnh huyền là cạnh dài nhất, đối diện với góc vuông. Nó luôn lớn hơn hai cạnh còn lại bất kể kích thước hay hình dạng của tam giác. Gọi hai cạnh kề với góc vuông là a và b, cạnh huyền c thỏa mãn a^2 + b^2 = c^2 (định lý Pi-ta-go). Từ này xuất phát từ tiếng Hy Lạp hypo- nghĩa là 'ở dưới', và tenuse mang ý nghĩa kéo dài, rồi qua Latinh và Pháp ngữ vào tiếng Anh. Mẹo ghi nhớ: hình dung huyền như một cây cầu dài vươn lên trên trời, nối hai đầu của hai cạnh kề.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng cạnh huyền đối diện với góc vuông và là cạnh dài nhất.
  • Dùng định lý Pi-ta-go: c^2 = a^2 + b^2.
  • Nó luôn là cạnh dài nhất trong tam giác vuông.
  • Khi làm bài, coi hai cạnh còn lại là hai cạnh kề.
  • Đừng nhầm lẫn giữa huyền và hai cạnh kia.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cạnh huyền là một trong hai cạnh kề.
  • Cạnh huyền bằng tổng hai cạnh kia.
  • Cạnh huyền chạm tới ba đỉnh.
  • Hai cạnh kề có thể dài hơn cạnh huyền.
  • Chỉ tam giác vuông mới có cạnh huyền.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: huyền là cạnh đối diện với góc vuông và là cạnh dài nhất; thường dùng định lý Pitago.

Mẹo Học

  • Vẽ một tam giác vuông và đánh dấu hai cạnh kề và cạnh huyền.
  • Luyện đọc nhận diện cạnh đối diện với góc vuông.
  • Nhớ c^2 = a^2 + b^2 với các số đơn giản.
  • Dùng bài toán khoảng cách để thấy huyền ở trong thực tế.
  • Đổi hai cạnh xem kết quả có khác không.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'hypotenuse'?

A.A type of fruit
B.The longest side of a right triangle
C.A mathematical operation
D.An angle greater than 90 degrees
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the sentence that uses 'hypotenuse' correctly.

A.The hypotenuse is a delicious dessert.
B.In this right triangle, the hypotenuse is the longest side.
C.The hypotenuse runs fast in the race.
D.I bought a new hypotenuse for my garden.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'hypotenuse'?

A.Apex
B.Base
C.Diagonal
D.Right angle
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'hypotenuse'?

A.Triangle
B.Angle
C.Base
D.Vertex
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context that involves the concept of hypotenuse?

A.The building is approximately 10 feet tall.
B.If you have a right triangle, the longest side is the hypotenuse.
C.I used a ladder to reach the top shelf.
D.The area of the rectangle is 50 square units.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ