LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

theorem - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

theorem Ý nghĩa của Từ

  • Một phát biểu có thể được chứng minh dựa trên các phát biểu đã được thiết lập trước đó.
  • Một nguyên tắc hoặc định đề trong toán học.
  • Một lý thuyết đã được chứng minh là đúng.
Illustration for this word

theorem Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

theorem Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈθɪərəm/
Mỹ /ˈθɪrəm/
Tiết
theorem

theorem Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'theorein' (nhìn) + 'ema' (kết quả); Nguồn gốc lịch sử: tiếng Hy Lạp → tiếng Latinh 'theorema' → tiếng Pháp cổ 'theoreme' → tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhà toán học tiết lộ một phương trình ẩn giấu, thắp sáng bóng tối bằng ánh sáng của sự hiểu biết, như thể tiết lộ một kho báu bí mật.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Định lý là một tuyên bố đã được chứng minh trong toán học. Nó được chứng minh dựa trên các tiên đề, khái niệm và các định lý đã được chứng minh khác, và được công nhận là đúng trong một hệ thống nhất định. Định lý đi kèm với một chứng minh chính thức có thể kiểm tra từng bước. Trong sách giáo khoa thường có định lý kèm số hoặc tên, ví dụ Định lý Pitago. Định lý khác với giả thuyết (chưa được chứng minh) và định lý phụ (kết quả phụ trợ). Người học cần hiểu cả ý nghĩa của tuyên bố và lôgic của chứng minh, cũng như cách áp dụng nó.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hien nhe là: mỗi định lý có một chứng minh.
  • Phân biệt định lý, giả thuyết và định lý phụ.
  • Chu ý các giả thiết đúng đắn.
  • Học cấu trúc chứng minh, không chỉ kết luận.
  • Luyện áp dụng định lý vào bài toán mới.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Định lý chỉ là giả thuyết.
  • Tất cả định lý áp dụng mà không kiểm tra giả thiết.
  • Định lý và quy luật giống nhau.
  • Chứng minh không quan trọng.
  • Học thuộc định lý là đủ để hiểu.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, định lý đi kèm với chứng minh chặt chẽ và được sử dụng trong bối cảnh toán học chính quy. Người học thường nhầm định lý với giả thuyết hoặc bỏ qua điều kiện tiền đề, dẫn đến áp dụng sai bối cảnh.

Mẹo Học

  • Đọc kỹ giả thiết và xác định hệ tiên đề được dùng.
  • Nên quan tâm đến cấu trúc bằng chứng chứ không chỉ kết luận.
  • Thực hiện lại một chứng minh đầy đủ một lần.
  • So sánh với một định lý khi nào có liên quan đến định lý phụ trợ.
  • Áp dụng định lý vào các bài toán khác nhau.
  • Giải thích định lý bằng lời của bạn để củng cố hiểu biết.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'theorem'?

A.A type of experiment conducted under controlled conditions.
B.An opinion or belief that is not based on facts.
C.A statement or proposition that can be proven based on previously established statements or propositions.
D.A method of cooking food.
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the correct usage of the word 'theorem' in a sentence.

A.The theorem of cooking pasta perfectly involves boiling it for hours.
B.The theorem of relativity revolutionized our understanding of space.
C.According to the theorem, all triangles are square in shape.
D.The theorem proves that every action has an equal and opposite reaction.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'theorem'?

A.Postulate
B.Hypothesis
C.Proposal
D.Concept
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'theorem'?

A.Hypothesis
B.Truth
C.Opinion
D.Fact
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context involving a theorem?

A.In physics, a new rule was discovered about how objects move in space.
B.One student proposed an idea for the science fair based on their observations.
C.In mathematics class, I learned about the Pythagorean theorem and how it applies to triangles.
D.Scientists concluded that their findings were just opinions in a discussion.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ