hysteria - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Hysteria có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'hystera' có nghĩa là 'tử cung' (gốc). Ban đầu liên quan đến các vấn đề sức khỏe của phụ nữ, nó đã tiến hóa để mô tả các phản ứng cảm xúc mạnh mẽ. Hãy tưởng tượng một người phụ nữ trong cơn khổ cực, ôm lấy bụng mình, phản ánh mối liên hệ lịch sử với tử cung.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQHysteria là một thuật ngữ y học cổ điển từng được dùng chủ yếu để mô tả các triệu chứng cảm xúc ở phụ nữ, gắn với ý tưởng cổ xưa về tử cung bị di trú. Trong tiếng Anh hiện đại, từ này có hai nghĩa chính. Thứ nhất là một trạng thái kích động cảm xúc mạnh mẽ, có thể tích cực hoặc tiêu cực. Thứ hai là một rối loạn tâm lý được mô tả trong các văn bản cũ như biểu hiện cảm xúc quá mức. Trong ngôn ngữ hàng ngày, nó cũng có thể dùng để mô tả khóc lóc hoặc cười cuồng loạn. Thuật ngữ này bị xem là lỗi thời hoặc gắn với thành kiến giới tính, do đó nên dùng từ ngữ chính xác hơn như cảm xúc mạnh, hoảng sợ hoặc rối loạn tâm trạng khi nói về vấn đề y khoa. Từ hysterical mang nghĩa nhấn mạnh quá mức dẫn đến cảm giác bi thảm hoặc hài hước quá mức.
Giải thích cho người Việt: nhấn mạnh bối cảnh lịch sử và sự thận trọng hiện tại; phân biệt giữa dùng như ẩn dụ và thuật ngữ y khoa.
What is the meaning of the word 'hysteria'?
Which sentence uses the word 'hysteria' correctly?
Which word is most similar to 'hysteria'?
What is the opposite of 'hysteria'?
Can you think of a real-life scenario of 'hysteria'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật