LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hysteria - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

hysteria Ý nghĩa của Từ

  • trạng thái cảm xúc cực độ
  • cười hoặc khóc không thể kiểm soát
  • rối loạn tâm lý đặc trưng bởi cảm xúc phóng đại
Illustration for this word

hysteria Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

hysteria Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /hɪsˈtɪəriə/
Mỹ /hɪˈstɛrɪə/
Tiết
hysteria

hysteria Từ nguyên của Từ

Hysteria có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'hystera' có nghĩa là 'tử cung' (gốc). Ban đầu liên quan đến các vấn đề sức khỏe của phụ nữ, nó đã tiến hóa để mô tả các phản ứng cảm xúc mạnh mẽ. Hãy tưởng tượng một người phụ nữ trong cơn khổ cực, ôm lấy bụng mình, phản ánh mối liên hệ lịch sử với tử cung.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Hysteria là một thuật ngữ y học cổ điển từng được dùng chủ yếu để mô tả các triệu chứng cảm xúc ở phụ nữ, gắn với ý tưởng cổ xưa về tử cung bị di trú. Trong tiếng Anh hiện đại, từ này có hai nghĩa chính. Thứ nhất là một trạng thái kích động cảm xúc mạnh mẽ, có thể tích cực hoặc tiêu cực. Thứ hai là một rối loạn tâm lý được mô tả trong các văn bản cũ như biểu hiện cảm xúc quá mức. Trong ngôn ngữ hàng ngày, nó cũng có thể dùng để mô tả khóc lóc hoặc cười cuồng loạn. Thuật ngữ này bị xem là lỗi thời hoặc gắn với thành kiến giới tính, do đó nên dùng từ ngữ chính xác hơn như cảm xúc mạnh, hoảng sợ hoặc rối loạn tâm trạng khi nói về vấn đề y khoa. Từ hysterical mang nghĩa nhấn mạnh quá mức dẫn đến cảm giác bi thảm hoặc hài hước quá mức.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ lại bối cảnh lịch sử của hysteria.
  • Tránh gán cho từ này mọi cảm xúc mạnh, đặc biệt liên quan giới tính.
  • Trong ngữ cảnh y khoa nên dùng thuật ngữ chính xác hơn.
  • Từ hysterical thường mang nghĩa quá mức.
  • Phân biệt giữa cảm xúc mạnh và rối loạn tâm lý thực sự.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Có thể cho rằng chỉ liên quan đến phụ nữ
  • Nghĩ rằng nó mô tả mọi cảm xúc mạnh
  • Cho rằng là chẩn đoán lâm sàng hiện đại
  • Nghĩ rằng luôn kèm theo khóc hoặc cười
  • Bỏ qua bối cảnh lịch sử

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: nhấn mạnh bối cảnh lịch sử và sự thận trọng hiện tại; phân biệt giữa dùng như ẩn dụ và thuật ngữ y khoa.

Mẹo Học

  • Nhớ bối cảnh lịch sử và dùng thuật ngữ hiện đại khi nói về y học.
  • hysterical mô tả kịch tính, không phải chẩn đoán y khoa.
  • Tránh định kiến giới khi nói về cảm xúc.
  • Dùng thuật ngữ chính xác như rối loạn tâm trạng khi thích hợp.
  • Luyện tập cách dùng in hysterics để mô tả khóc hay cười quá mức.
  • Sử dụng ngôn ngữ trung lập và không kỳ thị trong y tế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'hysteria'?

A.Intelligent
B.Beautiful
C.Extreme fear or excitement
D.Tired
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'hysteria' correctly?

A.The flowers bloomed in hysteria this spring.
B.She laughed in hysteria at the joke.
C.The calm atmosphere in the room quickly turned into hysteria.
D.His calm demeanor was a sign of hysteria.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'hysteria'?

A.Calmness
B.Joy
C.Agitation
D.Hunger
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'hysteria'?

A.Anxiety
B.Calmness
C.Irritation
D.Excitement
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario of 'hysteria'?

A.A peaceful meditation session in a quiet garden.
B.A crowded concert where fans were jumping and screaming with excitement.
C.A classroom where students were quietly reading their books.
D.A rainy day spent indoors drinking tea and relaxing.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ