ideal - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
ideal = ide- (ý tưởng) + -al (thuộc về); Latin → Pháp → Anh. Hãy tưởng tượng một phong cảnh hoàn hảo với ánh nắng rực rỡ và bầu trời xanh, đại diện cho những tiêu chuẩn cao nhất mà chúng ta hướng tới.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQtôi đặt tay lên thiết bị và đẩy kéo các bộ phận để căn chỉnh chúng move. Mỗi thay đổi nhỏ làm cho không gian gọn gàng hơn và tôi cảm thấy sự tập trung dâng lên. Tôi tiếp tục chỉnh sửa, giữ nhịp và kiểm soát nhằm tìm sự cân bằng. Một cách lý tưởng, trong một tình huống lý tưởng, bố cục này sẽ là cách tốt nhất để tiến lên.
Ideally là một trạng từ mô tả điều kiện thuận lợi nhất hoặc hoàn hảo nhất cho một việc xảy ra. Trong giao tiếp hàng ngày, ta nói ví dụ: «Ideally, mọi người sẽ đến đúng giờ» hoặc «Ideally, chúng ta nên hoàn thành trước thứ Sáu». Nó giới thiệu một tình huống giả định hoặc ước muốn và cho thấy kết quả phụ thuộc vào điều kiện lý tưởng. Một số người học nhầm lẫn ideal với tính từ và nói như «kế hoạch lý tưởng là…», nghe không tự nhiên khi ý nói là «trong một thế giới lý tưởng». Nhớ rằng ideally mô tả điều kiện, không chỉ một vật.
Tiếng Việt dùng trạng ngữ như ‘một cách lý tưởng’ hoặc ‘lý tưởng nhất’ để hedge; nhiều người học bỏ qua sự ữ hedging.
What is the meaning of the word 'ideal'?
Which sentence below uses the word 'ideal' correctly?
Which word is most similar to 'ideal'?
What is the opposite of the word 'ideal'?
Can you give an example of a real-life scenario of 'ideal'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật