LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

idolize - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

idolize Ý nghĩa của Từ

  • rất ngưỡng mộ hoặc yêu mến ai đó
  • coi ai đó như một ví dụ hoàn hảo
  • thờ phụng hoặc tôn kính ai đó
Illustration for this word

idolize Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

idolize Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈaɪ.də.laɪz/
Mỹ /ˈaɪ.də.laɪz/
Tiết
idolize

idolize Từ nguyên của Từ

(Gốc: 'thần tượng' + Hậu tố: '- hóa'); Nguồn gốc: Latinh 'idolum' → Pháp cổ 'idole' → Tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người với những bức poster thần tượng khắp phòng, ngắm nhìn họ với sự ngưỡng mộ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Idolize có nghĩa là ngưỡng vọng ai đó rất mạnh mẽ, thậm chí coi họa là một hình mẫu hoàn hảo. Bạn có thể idolize một nghệ sĩ, một vận động viên, một nhân vật hư cấu hoặc một người nổi tiếng khi những thành tựu của họ dường như phi thường. Cấp độ cảm xúc vượt quá mức «ngưỡng mộ» hay «tôn trọng» thông thường và có thể mang tính sùng bái hoặc lý tưởng hóa. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta dùng idolize cho các ngôi sao hoặc người được ngưỡng mộ. Hãy dùng ngôn ngữ phù hợp với ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về mức độ ngưỡng mộ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: idolize dùng cho người, không phải đồ vật
  • Phân biệt với ngưỡng mộ/kính trọng ở mức độ và nghĩa đen
  • Cụm từ thường gặp: idolize một người, idolization
  • Chú ý ngữ điệu; tránh dùng quá đáng với người bình thường
  • Có thể mang ý nghĩa thờ phụng/ lý tưởng hóa; dùng trong ngữ cảnh phù hợp

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Idolize không phải thờ phượng tôn giáo
  • Có thể ngưỡng mộ ai đó mà không đồng ý với mọi hành động của họ
  • Idolize không giống với yêu hay say mê lãng mùng
  • Đối tượng là người, không phải vật thể vô tri
  • Quá mức ngưỡng mộ có thể bị xem là quá đáng trong ngữ cảnh nghiêm túc

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người Viet Nam học tiếng Anh

Mẹo Học

  • 6 mục
  • Luyện tập với người nổi tiếng, thầy hướng dẫn, anh hùng hư cấu
  • So sánh idolize với ngưỡng mộ và tôn trọng
  • Lưu ý sắc thái: thần tượng hóa có thể quá mức trong ngữ cảnh nghiêm túc
  • Dùng idolization để nói về quá trình
  • Đọc nhiều ví dụ để nắm ngữ nghĩa

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'idolize' mean?

A.To ignore someone's achievements
B.To admire someone greatly
C.To criticize relentlessly
D.To forget someone's contributions
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'idolize' correctly.

A.She idolizes her favorite author by writing negative reviews.
B.Many teenagers idolize pop stars and follow their fashion trends.
C.He idolizes his classmates by helping them cheat on tests.
D.Parents should idolize their children's mistakes to correct them.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'idolize'?

A.Adore
B.Disdain
C.Neglect
D.Scorn
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'idolize'?

A.Esteem
B.Cherish
C.Dislike
D.Admire
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone idolizes another person?

A.Many fans look up to celebrities and try to emulate their style.
B.It's common for people to downplay the achievements of artists.
C.Critics often amplify the flaws of famous personalities.
D.No one cares about the influence of a mentor in a young person's life.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ