LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ill repute - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ill repute Ý nghĩa của Từ

  • có tiếng xấu
  • trạng thái không đáng tin cậy
  • trạng thái của sự xấu hổ

ill repute Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'ill' (xấu) + 'repute' (danh tiếng). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'reputare' → Pháp cổ 'reputé' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người được biết đến bởi những việc làm xấu, khiến tên tuổi của họ trở thành đồng nghĩa với nỗi xấu hổ, như một nhân vật khét tiếng của một thị trấn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'ill repute' mean?

Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'ill repute' correctly?

A.The chef was ill repute for his unique recipes.
B.The town was known for its ill repute due to various scandals.
C.She earned an ill repute for her charitable work.
D.The ill repute of the artist made him very popular.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'ill repute'?

A.Obscurity
B.Glory
C.Infamy
D.Respectability
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'ill repute'?

A.Dishonor
B.Fame
C.Infamy
D.Reputation
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario of someone being known for bad reputation?

A.A popular celebrity being admired in society.
B.A politician who was involved in corruption scandals.
C.An artist famous for their kindness in the community.
D.A famous scientist respected for their groundbreaking research.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Ambivalence About Urban Redevelopment

Opinion & Ideas

2026.02.07 · 1:29 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Visit to the Health Clinic

Health Clinic Visit

2025.09.10 · 0:40 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ