LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ví dụ về hoạt động bất hợp pháp

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

illicit Ý nghĩa của Từ

  • bị cấm bởi luật pháp hoặc quy định
  • không được phép hoặc ủy quyền
  • không hợp pháp hoặc phi chính thức
Illustration for this word

illicit Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

illicit Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh //ɪˈlɪsɪt/
Mỹ //ɪˈlɪsɪt/
Tiết
illicit

illicit Từ nguyên của Từ

illicit = il- (không) + licit (được phép); Nguồn gốc: latinh illicitus → tiếng Pháp cổ illicite → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng ai đó đang lén lút làm những điều họ không nên làm và liên tục nhìn qua vai, luôn lo lắng bị phát hiện.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Illicit là tính từ mô tả những hành vi bị pháp luật hoặc quy định cấm, hoặc không được cấp phép. Nó thường mang sắc thái bí mật hoặc bị lên án đạo đức. Khác với illegal, illicit nhấn mạnh khía cạnh bị cấm hoặc không được xã hội thừa nhận, chứ không chỉ là vi phạm pháp luật rõ ràng. Ví dụ điển hình: illicit drugs, illicit money, illicit trade, illicit relationship. Trong văn viết trang trọng hoặc phân tích tin tức, illicit thường dùng nhiều hơn. Người học cần học cách phân biệt ngữ cảnh để dùng đúng từ, đặc biệt khi nói về đạo đức và pháp lý.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Illicit thường mang tính ẩn mật hoặc phê phán đạo đức.
  • • Không phải mọi hành vi illicit đều bất hợp pháp rõ ràng; ngữ cảnh là chìa khóa.
  • • Dùng trong văn bản formal hoặc phân tích tin tức.
  • • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • • Ghép với illicit drugs, illicit money, illicit trade để nhấn rõ ý.
  • • So sánh với illegal để thấy sắc thái khác biệt.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Illicit có nghĩa là bất hợp pháp ở mọi tình huống
  • Illicit và illegal có thể dùng thay thế trong giao tiếp thường nhật
  • Illicit chỉ liên quan đến ma túy hoặc tội phạm
  • Nếu không được phê duyệt, là illicit
  • Illicit và illegitimate là hai khái niệm giống nhau

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người học tiếng Việt rằng illicit mang tính trang trọng hơn illegal và có sắc thái đạo đức; không dùng trong đối thoại hàng ngày.

Mẹo Học

  • Học cách dùng illicit với tông trang trọng so với illegal
  • Thuộc lòng các collocations phổ biến: illicit drugs, illicit money, illicit trade
  • Phân biệt illegal và illegitimate
  • Dùng illicit trong bài viết học thuật hoặc phân tích tin tức
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày
  • So sánh với hợp pháp để nắm sắc thái

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'illicit'?

A.Puppy
B.Illegal
C.Sunshine
D.Laugh
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'illicit' correctly?

A.They enjoyed a picnic under the illicit tree.
B.He was playing with his illicit toy.
C.The sky was filled with illicit clouds.
D.She shared an illicit secret with her friend.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'illicit'?

A.Authentic
B.Legal
C.Underground
D.Insert
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'illicit'?

A.Foolish
B.Clear
C.Dance
D.Lawful
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'illicit'?

A.Discussing a public park
B.Talking about a legal contract
C.Describing a forbidden relationship
D.Explaining a school project

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ