ví dụ về hoạt động bất hợp pháp
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
illicit = il- (không) + licit (được phép); Nguồn gốc: latinh illicitus → tiếng Pháp cổ illicite → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng ai đó đang lén lút làm những điều họ không nên làm và liên tục nhìn qua vai, luôn lo lắng bị phát hiện.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQIllicit là tính từ mô tả những hành vi bị pháp luật hoặc quy định cấm, hoặc không được cấp phép. Nó thường mang sắc thái bí mật hoặc bị lên án đạo đức. Khác với illegal, illicit nhấn mạnh khía cạnh bị cấm hoặc không được xã hội thừa nhận, chứ không chỉ là vi phạm pháp luật rõ ràng. Ví dụ điển hình: illicit drugs, illicit money, illicit trade, illicit relationship. Trong văn viết trang trọng hoặc phân tích tin tức, illicit thường dùng nhiều hơn. Người học cần học cách phân biệt ngữ cảnh để dùng đúng từ, đặc biệt khi nói về đạo đức và pháp lý.
Giải thích cho người học tiếng Việt rằng illicit mang tính trang trọng hơn illegal và có sắc thái đạo đức; không dùng trong đối thoại hàng ngày.
What is the meaning of the word 'illicit'?
Which of the following sentences uses 'illicit' correctly?
What is a synonym for 'illicit'?
What is an antonym for 'illicit'?
In what real-life context would you use the word 'illicit'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật