LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

imbecile - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

imbecile Ý nghĩa của Từ

  • người thiếu trí thông minh
  • người có hành vi ngu ngốc
  • thuật ngữ miệt thị cho một người rất ngu
Illustration for this word

imbecile Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

imbecile Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɪm.bə.sɪl/
Mỹ /ˈɪm.bə.sɪl/
Tiết
imbecile

imbecile Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: im- (không) + bacil- (cây) từ tiếng Latin 'imbecillus'. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin 'imbecillus' → tiếng Pháp cổ 'imbécile' → tiếng Anh 'imbecile'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người không thể 'dính' vào một suy nghĩ hoặc nhiệm vụ, dễ dàng bị phân tâm và hành động ngu ngốc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

imbecile là một từ tiếng Anh mang nghĩa chỉ một người được cho là thiếu thông minh hoặc hành xử ngu ngốc. Đây là từ xúc phạm mạnh và thường bị xem là thiếu tôn trọng, nên không thích hợp trong các cuộc trò chuyện lịch sự. Trong lịch sử nó cũng được dùng trong ngữ cảnh y khoa, nhưng ngày nay nó được dùng chủ yếu để phê phán sự phán đoán chứ không đánh giá năng lực trí tuệ thật sự. Người học nên dùng các từ nhẹ nhàng hơn hoặc mô tả hành vi cụ thể.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Chú ý giọng điệu.
  • Tránh dùng với người lạ hoặc nơi công sở.
  • Dùng từ thay thế nhẹ nhàng hơn như ngu ngốc hay ngớ ngẩn.
  • Mô tả hành vi thay vì gắn nhãn cho người đó.
  • Từ này có thể làm căng thẳng cuộc trò chuyện.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó là thuật ngữ y khoa (nhầm)
  • Chỉ nói về IQ (nhầm)
  • Có thể dùng ở mọi hoàn cảnh thông thường (nhầm)
  • Chỉ mô tả một sai lầm (nhầm)
  • Không phải ở mọi nơi được dùng với cùng mức độ (nhầm)

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt nên biết imbécile là một lời xúc phạm mạnh, nhấn mạnh phê phán khả năng phán đoán; luyện các từ thay thế nhẹ nhàng trong văn bản chính thức.

Mẹo Học

  • 1) Xác định rõ ý định xúc phạm trước khi dùng.
  • 2) Học từ thay thế nhẹ nhàng và khi dùng chúng.
  • 3) Tránh trong bối cảnh formal.
  • 4) Mô tả hành vi thay vì gán nhãn cho người.
  • 5) So sánh độ mạnh yếu của các từ xúc phạm.
  • 6) Đọc văn học và xem truyền thông để thấy ngữ điệu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'imbecile'?

A.A very intelligent person
B.A foolish or stupid person
C.A kind-hearted individual
D.An expert in a subject
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'imbecile' in a sentence.

A.He solved the puzzle like an imbecile.
B.That imbecile managed to make everyone laugh.
C.She is an imbecile for knowing that information.
D.The imbecile chef cooked a gourmet meal.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'imbecile'?

A.Genius
B.Sage
C.Fool
D.Scholar
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'imbecile'?

A.Naive
B.Silly
C.Bright
D.Befuddled
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might be described as an imbecile?

A.A person who always makes thoughtful decisions.
B.An expert in their field sharing knowledge.
C.Someone consistently fails to learn from past mistakes.
D.A child teaching their parents about technology.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Library Services: Accessing Online Resources

Library Services

2026.04.28 · 1:05 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ