LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

imbibe - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

imbibe Ý nghĩa của Từ

  • uống cái gì, đặc biệt là rượu
  • hấp thụ ý tưởng hay kiến thức
  • tiếp nhận hoặc lĩnh hội (thông tin)
Illustration for this word

imbibe Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

imbibe Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪmˈbaɪb/
Mỹ /ɪmˈbaɪb/
Tiết
imbibe

imbibe Từ nguyên của Từ

im- (vào) + bibe (uống) từ tiếng Latinh. Xuất phát từ 'imbibere' trong tiếng Latinh, bị ảnh hưởng bởi tiếng Pháp cổ, đến tiếng Anh vào thế kỷ 14. Hãy tưởng tượng một người háo hức hấp thụ đồ uống, thể hiện cả hành động uống thực tế và ý nghĩa ẩn dụ của việc tiếp thu kiến thức như một miếng bọt biển khát nước.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

imbibe nghĩa đen là uống thứ gì đó, đặc biệt là rượu, nhưng cũng có nghĩa bóng là hấp thụ ý tưởng, kiến thức hoặc thông tin. Về mặt ngữ nghĩa, có thể nói uống một ly rượu; về mặt ẩn dụ, imbibe ý tưởng mới sau một buổi thuyết trình hoặc hấp thụ bầu không khí của một nơi. Từ này xuất phát từ latinh imbibere (uống vào), từ in- và bibere, du nhập vào tiếng Anh từ thế kỷ XIV dưới ảnh hưởng của tiếng Pháp Trung cổ. Thường xuất hiện trong văn bản mang tính văn học hoặc trang trọng; người học nên lưu ý nó mang ý nghĩa nội tại hóa chứ không chỉ uống uống.

Lưu Ý Cách Dùng

  • imbibe được dùng chủ yếu trong ngữ cảnh văn chương hoặc trang trọng để diễn đạt sự nội tại hóa.
  • Dùng uống cho đồ uống, không cho ý tưởng.
  • Thường kết hợp với ideas, knowledge, culture, atmosphere.
  • Phổ biến hơn trong văn viết so với giao tiếp hàng ngày.
  • Các dạng: imbibed (quá khứ), imbibing (đang diễn ra).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhiều người nghĩ imbibe chỉ có nghĩa uống; thực tế nó còn có nghĩa mở rộng là hấp thụ ý tưởng.
  • Không thể thay thế bằng uống khi nói về kiến thức hay ý tưởng.
  • Thường xuất hiện trong ngữ cảnh văn học hoặc formal, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
  • Không chỉ mô tả sự tiêu thụ vật chất mà nhấn mạnh sự nội tại hóa.
  • Thông thường không ám chỉ say rượu.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường gặp khó khăn vì cho rằng imbibe chỉ là uống; cần nhấn mạnh nghĩa ẩn dụ là hấp thụ ý tưởng/khoảng không khí.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: hấp thụ ý tưởng, hấp thụ kiến thức, thấm đẫm bầu không khí.
  • Sử dụng imbibe trong văn bản formal hoặc văn học; nói chuyện hàng ngày nên dùng từ khác.
  • Kết hợp với information, ideas, culture.
  • Các thì: imbibed, imbibing.
  • Đọc ví dụ văn học để cảm nhận ngữ điệu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'imbibe'?

A.To walk quickly
B.To sing loudly
C.To sleep deeply
D.To consume liquids by drinking
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'imbibe' correctly?

A.She danced all night at the party.
B.They played basketball in the park.
C.I read a book at the library.
D.He imbibe a large glass of water after the workout.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Choose the synonym for 'imbibe':

A.Spill
B.Evaporate
C.Skip
D.Ingest
Bước 4: Từ trái nghĩa

Choose the opposite word of 'imbibe':

A.Swallow
B.Refuse
C.Consume
D.Gulp
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would someone likely 'imbibe'?

A.Taking a sip of water
B.Going for a run
C.Cooking a meal
D.Studying for an exam

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ