imbibe - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
im- (vào) + bibe (uống) từ tiếng Latinh. Xuất phát từ 'imbibere' trong tiếng Latinh, bị ảnh hưởng bởi tiếng Pháp cổ, đến tiếng Anh vào thế kỷ 14. Hãy tưởng tượng một người háo hức hấp thụ đồ uống, thể hiện cả hành động uống thực tế và ý nghĩa ẩn dụ của việc tiếp thu kiến thức như một miếng bọt biển khát nước.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQimbibe nghĩa đen là uống thứ gì đó, đặc biệt là rượu, nhưng cũng có nghĩa bóng là hấp thụ ý tưởng, kiến thức hoặc thông tin. Về mặt ngữ nghĩa, có thể nói uống một ly rượu; về mặt ẩn dụ, imbibe ý tưởng mới sau một buổi thuyết trình hoặc hấp thụ bầu không khí của một nơi. Từ này xuất phát từ latinh imbibere (uống vào), từ in- và bibere, du nhập vào tiếng Anh từ thế kỷ XIV dưới ảnh hưởng của tiếng Pháp Trung cổ. Thường xuất hiện trong văn bản mang tính văn học hoặc trang trọng; người học nên lưu ý nó mang ý nghĩa nội tại hóa chứ không chỉ uống uống.
Người Việt thường gặp khó khăn vì cho rằng imbibe chỉ là uống; cần nhấn mạnh nghĩa ẩn dụ là hấp thụ ý tưởng/khoảng không khí.
What is the meaning of the word 'imbibe'?
Which of the following sentences uses 'imbibe' correctly?
Choose the synonym for 'imbibe':
Choose the opposite word of 'imbibe':
In what real-life context would someone likely 'imbibe'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật