LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

thirsty - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

thirsty Ý nghĩa của Từ

  • cảm thấy khát
  • khao khát điều gì đó
  • miệng khô
Illustration for this word

thirsty Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

thirsty Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈθɜːsti/
Mỹ /ˈθɜrsti/
Tiết
thirsty

thirsty Từ nguyên của Từ

thirsty = thirst + -y; Nguồn: Tiếng Anh cổ 'þirsta', liên quan đến tiếng Đức cổ 'durst', có nguồn gốc từ Proto-German. Hình ảnh trí nhớ: Hình dung một ai đó trong sa mạc, cần nước một cách tuyệt vọng, miệng khô nứt nẻ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi hơi nghiêng người và move tay đến ly nước. Đặt mép ly lên môi và đẩy nước từ từ vào miệng, cảm thấy khô họng dần dịu đi. Miệng ẩm hơn và cảm giác khát dần chuyển thành sự dễ chịu. Tôi giữ ly vững, điều chỉnh nhịp thở và kéo dài cảm giác ấy.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Thirsty theo nghĩa gốc là khát nước, nhưng cũng có thể dùng ở nghĩa bóng để diễn tả khao khát kiến thức, sự chú ý, hoặc cơ hội. Trong tiếng Việt, có thể nói 'khát nước' hay 'khao khát tri thức' tùy ngữ cảnh. Người Việt thường dùng các cụm như 'khao khát kiến thức' hoặc 'khát thèm cơ hội', và việc dùng thirsty trong tiếng Anh mang tính hình tượng hơn là dùng các cụm Việt ngữ. Độ căng thẳng metaphor là cao; tránh lạm dụng trong văn bản trang trọng. Lưu ý cách diễn đạt sao cho tự nhiên, không gượng gạo.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng thirsty để diễn tả khát nước hoặc ham muốn mạnh mẽ (nghĩa bóng).
  • Trong văn bản formal, hãy dùng từ ngữ thay thế như khao khát hoặc đắm đuối kiến thức.
  • Cụm từ phổ biến: thirsty for knowledge, thirsty for opportunities.
  • Tránh lạm dụng trong văn bản trang trọng.
  • Hãy đảm bảo giọng văn tự nhiên.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chỉ có nghĩa là khát nước
  • Không thể diễn đạt ham muốn trừu tượng
  • Mang nghĩa tiêu cực trong mọi trường hợp
  • Phải theo sau là for
  • Chỉ dành cho người

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt học tiếng Anh

Mẹo Học

  • Kiểm tra mức độ hình ảnh hóa; thirsty có thể phù hợp ở nói thân mật
  • Sử dụng 'khao khát' cho ngữ cảnh trang trọng hoặc trung lập
  • Kết hợp với khái niệm trừu tượng (kiến thức, sự chú ý)
  • Tránh lạm dụng phép ẩn dụ trong văn viết học thuật
  • Lắng nghe người bản xứ để nắm bắt collocations tự nhiên
  • Hiểu mức độ mạnh của cảm xúc để dùng cho phù hợp

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'thirsty'?

A.Feeling warm
B.Wanting to drink
C.Feeling sleepy
D.Feeling hungry
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence where 'thirsty' is used correctly:

A.He drank the whole bottle but still felt full.
B.She was tired and thirsty after the long hike.
C.The movie was so exciting that she felt bored.
D.The sun was shining bright in the morning.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'thirsty'?

A.Cold
B.Hungry
C.Happy
D.Tired
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'thirsty'?

A.Angry
B.Sad
C.Full
D.Excited
Bước 5: Thành thạo

In what situation would you feel thirsty?

A.After eating a big meal
B.After running a marathon
C.After swimming in a pool
D.After a good night's sleep

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Help with a small dog

Asking for Help

2026.05.09 · 0:35 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ