LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

immanent - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

immanent Ý nghĩa của Từ

  • hiện hữu bên trong; vốn có
  • không vượt lên thế giới vật chất
  • khái niệm triết học về sự hiện diện của thần thánh trong vũ trụ
Illustration for this word

immanent Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

immanent Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɪmənənt/
Mỹ /ˈɪmənənt/
Tiết
immanent

immanent Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: im- (không) + manere (ở lại). Xuất xứ lịch sử: từ Latinh 'immanens', sang tiếng Pháp cổ 'immanent', rồi đến tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một cây lớn có rễ sâu trong đất, tượng trưng cho cách mà một điều gì đó có thể tồn tại về cơ bản trong một ngữ cảnh, như sự thiêng liêng trong vũ trụ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Immanent có nghĩa là tồn tại hoặc vận hành ngay bên trong một hệ thống, bối cảnh hay thế giới cụ thể. Trong triết học và thần học, nó thường chỉ sự hiện diện hoặc sức mạnh thần linh nội tại với thế giới, không vượt ra ngoài nó. Trong usage hàng ngày, người ta có thể nói về một phẩm chất hoặc quy tắc mang tính nội tại xuất phát từ các lực bên trong thay vì từ thẩm quyền bên ngoài. Thuật ngữ nhấn mạnh sự thống nhất giữa bản chất và chức năng, nghĩa là ý nghĩa và chức năng vốn đã nằm trong thực tại. Nguồn gốc từ Latinh immanens, qua tiếng Pháp cổ immanent, rồi đến tiếng Anh. Hình ảnh gợi chú: một cây có rễ bám chặt trong đất tượng trưng cho sự có mặt nội tại trong vũ trụ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ sự khác biệt giữa nội tại và sắp xảy ra
  • Phân biệt nội tại với ngoại lai trong ngữ cảnh triết học
  • Kết hợp với nội tại và cố hữu để nhấn mạnh ý nghĩa
  • Sử dụng hình ảnh rễ cây để gợi nhớ tính nội tại
  • _Luyện tập trong bối cảnh triết học/thần học_
  • Kiểm tra ngữ cảnh để tránh nhầm immanent với imminent

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • nhầm lẫn giữa immanent và imminent
  • nghĩ nó chỉ dùng trong ngữ cảnh tôn giáo
  • không phân biệt được giữa nội tại và siêu việt
  • nhầm lẫn với khái niệm phổ quát hoặc ở khắp nơi
  • mắc lỗi với các liên tưởng cảm xúc cá nhân

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: immanent là nội tại; nhấn mạnh sự có mặt bên trong. Tránh nhầm với imminent (sắp xảy ra) và phân biệt ngữ cảnh triết học vs thần học.

Mẹo Học

  • So sánh với imminent để tránh nhầm lẫn
  • kết hợp với intrinsic và inherent để củng cố ý nghĩa
  • luyện tập trong ngữ cảnh triết học/thần học
  • hình dung hình ảnh rễ cây để nhớ tính nội tại
  • áp dụng vào câu thực tế
  • tìm hiểu nguồn gốc từ latinh để ghi nhớ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'immanent' mean?

A.Located outside of something; external.
B.Existing or operating within; inherent.
C.Temporary and fleeting in nature.
D.Not related to any particular subject.
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'immanent' correctly?

A.The immanent sound of the orchestra was loud and unpleasant.
B.She found the immanent joy in the fleeting moments.
C.The immanent beauty of the sunset was breathtaking.
D.His mistake seemed to be immanent under pressure.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'immanent'?

A.Intrinsic
B.Transcendent
C.External
D.Temporary
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'immanent'?

A.Absolute
B.Inherent
C.Extrinsic
D.Universal
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the concept of 'immanent' applies?

A.Nature often exhibits a beauty that is truly profound.
B.The relevance of certain experiences often diminishes over time.
C.A person's wisdom can be seen as inherent to their experiences.
D.Her kindness was felt by everyone around her.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ