immanent - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: im- (không) + manere (ở lại). Xuất xứ lịch sử: từ Latinh 'immanens', sang tiếng Pháp cổ 'immanent', rồi đến tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một cây lớn có rễ sâu trong đất, tượng trưng cho cách mà một điều gì đó có thể tồn tại về cơ bản trong một ngữ cảnh, như sự thiêng liêng trong vũ trụ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQImmanent có nghĩa là tồn tại hoặc vận hành ngay bên trong một hệ thống, bối cảnh hay thế giới cụ thể. Trong triết học và thần học, nó thường chỉ sự hiện diện hoặc sức mạnh thần linh nội tại với thế giới, không vượt ra ngoài nó. Trong usage hàng ngày, người ta có thể nói về một phẩm chất hoặc quy tắc mang tính nội tại xuất phát từ các lực bên trong thay vì từ thẩm quyền bên ngoài. Thuật ngữ nhấn mạnh sự thống nhất giữa bản chất và chức năng, nghĩa là ý nghĩa và chức năng vốn đã nằm trong thực tại. Nguồn gốc từ Latinh immanens, qua tiếng Pháp cổ immanent, rồi đến tiếng Anh. Hình ảnh gợi chú: một cây có rễ bám chặt trong đất tượng trưng cho sự có mặt nội tại trong vũ trụ.
Đối với người Việt: immanent là nội tại; nhấn mạnh sự có mặt bên trong. Tránh nhầm với imminent (sắp xảy ra) và phân biệt ngữ cảnh triết học vs thần học.
What does the word 'immanent' mean?
Which of the following sentences uses 'immanent' correctly?
Which word is most similar to 'immanent'?
What is the opposite of 'immanent'?
Can you think of a real-life context where the concept of 'immanent' applies?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật