LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

immensity - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

immensity Ý nghĩa của Từ

  • sự bao la; rộng lớn
  • trạng thái của việc rất to lớn
  • kích thước hoặc quy mô lớn
Illustration for this word

immensity Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

immensity Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪˈmɛn.sɪ.ti/
Mỹ /ɪˈmɛn.sɪ.ti/
Tiết
immensity

immensity Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: in- (không) + mensura (đo lường); Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đứng ở rìa của một đại dương mênh mông, nơi chân trời kéo dài vô tận, tượng trưng cho 'sự bao la' của biển và những khả năng vô hạn mà nó nắm giữ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Immensity là danh từ chỉ sự rộng lớn, bao la. Nó dùng để diễn tả kích thước vật lý, cũng như phạm vi trừu tượng như sự bao la của vũ trụ, quy mô của một dự án hoặc ảnh hưởng tiềm năng của một quyết định. Tông ngữ dùng mang tính trang trọng hoặc ngạc nhiên trước sự vô biên. Nguồn gốc từ tiếng Latinh; trong tiếng Anh nó chỉ danh từ, có thể đi với 'of' để nhấn mạnh kích thước. Khi học, chú ý các collocation và ngữ cảnh, vì immensity không phải tính từ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sự bao la là danh từ; không dùng như tính từ.
  • Dùng với 'of' để nhấn mạnh quy mô: sự bao la của vũ trụ.
  • Không thường dùng để mô tả người; từ 'enormity' có thể mang nghĩa đạo đức.
  • Thườngoccurs trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học.
  • Đi kèm với danh từ để diễn đạt phạm vi rộng lớn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sự bao la và sự ghê gớm có thể hoán đổi trong mọi ngữ cảnh.
  • Nó mô tả con người hoặc đặc điểm cá nhân.
  • Có thể được dùng như tính từ.
  • Luôn mang sắc thái tích cực.
  • Chỉ mô tả vật thể vật lý.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt có thể nhầm lẫn giữa sự bao la và sự to lớn khác; nhấn mạnh đây là danh từ và hay đi kèm với 'of'.

Mẹo Học

  • Luyện tập với cụm từ 'sự bao la của…' (sự bao la của vũ trụ).
  • So sánh với từ enormity để nhận biết sắc thái.
  • Đọc văn học để nghe ngữ cảnh sử dụng.
  • Dùng trong văn bản formal để nhấn mạnh quy mô.
  • Kết hợp với từ đồng nghĩa như rộng lớn, bao la.
  • Tạo glossary ngắn về collocations phổ biến.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'immensity' mean?

A.A small size
B.The sound of a bell
C.The quality of being vast or immense
D.A feeling of happiness
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the sentence that uses 'immensity' correctly.

A.The immensity of the task was only a minor concern.
B.He marveled at the immensity of the ocean stretching out before him.
C.She felt the immensity of the tiny room closing in on her.
D.The immensity of the crowd was barely noticeable.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'immensity'?

A.Vastness
B.Smallness
C.Triviality
D.Narrowness
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'immensity'?

A.Minuteness
B.Contraction
C.Expansiveness
D.Height
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'immensity' could be applicable?

A.The vast desert seemed to stretch on forever, instilling a sense of awe.
B.The room was crowded with people enjoying the concert.
C.She quickly folded the paper and put it in her bag.
D.He built a model airplane with great precision.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ