LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

immobile - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

immobile Ý nghĩa của Từ

  • không thể di chuyển
  • cố định tại một chỗ
  • không thay đổi hoặc thay đổi chậm
Illustration for this word

immobile Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

immobile Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪˈməʊ.bɪl/
Mỹ /ɪˈmoʊ.bəl/
Tiết
immobile

immobile Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: in- (không) + mobilis (có thể di chuyển). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin immobile → tiếng Pháp cổ immobile → tiếng Anh immobile. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bức tượng đứng yên giữa đám đông tấp nập, đại diện cho ý tưởng đứng im lặng hoàn toàn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Immobile là từ chỉ tình trạng không thể di chuyển. Nó có thể dùng cho người hoặc vật bị hạn chế vận động hoặc cố định ở một chỗ. Nó cũng mô tả những tình huống thay đổi rất chậm hoặc không thay đổi. Nguồn gốc từ in- (không) + mobilis (di chuyển) từ tiếng Latin immobile, đi qua tiếng Pháp cổ và vào tiếng Anh. Khi dùng immobile, chú ý nhấn mạnh sự cố định lâu dài hoặc cứng nhắc hơn là chỉ sự không di chuyển.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Tập trung vào sự cố định và cứng nhắc, không chỉ sự bất động nhất thời.
  • Tránh nhầm lẫn immobile với still hoặc stationary khi dùng trong câu hằng ngày.
  • Dùng cho người hoặc vật không thể di chuyển do hạn chế.
  • Biến đổi chậm hoặc không đổi nên dùng static hoặc stationary.
  • Đánh vần đúng: immobile là một từ, không tách ra.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • immobile không phải là từ đồng nghĩa với still hoặc stationary ở mọi hoàn cảnh; thường ám chỉ sự cố định lâu dài.
  • Dùng cho người hoặc vật bị hạn chế vận động hoặc cố định tại chỗ.
  • Tránh dùng với những thay đổi ngắn hạn; dùng static hoặc stationary khi mô tả sự thay đổi chậm mà không cứng nhắc.
  • Thường bị nhầm lẫn với inactive, nhưng inactive vẫn có thể di chuyển được trong tiềm thức.
  • Đánh vần đúng: immobile là một từ duy nhất.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

immobile gợi ý sự cố định lâu dài; người học thường nhầm với tĩnh hoặc tạm thời dừng lại.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng immobile nhấn mạnh sự cố định lâu dài; không phải chỉ dừng lại tạm thời.
  • Sử dụng cho người hoặc vật bị hạn chế vận động hoặc cố định ở một chỗ.
  • Phân biệt với static hoặc still khi mô tả thay đổi chậm nhưng dai dẳng.
  • Tránh nhầm với inactive khi vẫn còn khả năng di chuyển.
  • Đánh vần đúng: immobile là một từ duy nhất.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'immobile'?

A.Able to move freely
B.Not able to move
C.Moving rapidly
D.Slightly movable
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that correctly uses 'immobile'.

A.The car was immobile and ready to go.
B.The statue stood immobile in the park.
C.She felt immobile when she had too much coffee.
D.He was immobile during the thrilling race.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'immobile'?

A.Agile
B.Dynamic
C.Stationary
D.Fleet
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'immobile'?

A.Active
B.Static
C.Stagnant
D.Relentless
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something is immobile?

A.The dog was running very fast after the ball.
B.The patient was bedridden and unable to move.
C.The traffic was stopped, and cars weren't moving.
D.The athlete was stretching to improve flexibility.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ