immobile - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tách gốc: in- (không) + mobilis (có thể di chuyển). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin immobile → tiếng Pháp cổ immobile → tiếng Anh immobile. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bức tượng đứng yên giữa đám đông tấp nập, đại diện cho ý tưởng đứng im lặng hoàn toàn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQImmobile là từ chỉ tình trạng không thể di chuyển. Nó có thể dùng cho người hoặc vật bị hạn chế vận động hoặc cố định ở một chỗ. Nó cũng mô tả những tình huống thay đổi rất chậm hoặc không thay đổi. Nguồn gốc từ in- (không) + mobilis (di chuyển) từ tiếng Latin immobile, đi qua tiếng Pháp cổ và vào tiếng Anh. Khi dùng immobile, chú ý nhấn mạnh sự cố định lâu dài hoặc cứng nhắc hơn là chỉ sự không di chuyển.
immobile gợi ý sự cố định lâu dài; người học thường nhầm với tĩnh hoặc tạm thời dừng lại.
What is the meaning of 'immobile'?
Choose the sentence that correctly uses 'immobile'.
Which word is most similar to 'immobile'?
What is the opposite of 'immobile'?
Can you think of a real-life context where something is immobile?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật