LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

immutable - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

immutable Ý nghĩa của Từ

  • không thể thay đổi
  • không thay đổi theo thời gian
  • không chịu ảnh hưởng bởi sự biến đổi
Illustration for this word

immutable Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

immutable Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪˈmjuːtəbl/
Mỹ /ɪˈmjuːtəbl/
Tiết
immutable

immutable Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: im- (không) + mutare (thay đổi). Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bức tượng vững chãi không thay đổi mặc dù có bão tố xung quanh, biểu trưng cho sự ổn định và tính bền vững.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Bất biến có nghĩa là không thể bị thay đổi. Trong sử dụng thông thường mô tả điều gì đó giữ nguyên theo thời gian; trong CNTT, một đối tượng bất biến sau khi được tạo ra thì không thể sửa đổi, giúp dễ dàng suy luận và hạn chế các tác dụng phụ. Nó cũng áp dụng cho các quy tắc hoặc dữ liệu cố định. Người học thường nhầm lẫn immutable với bền hoặc vĩnh viễn; sự khác biệt trọng yếu là khả năng bị thay đổi chứ không phải thời gian tồn tại. Hình ảnh gợi nhớ: một pho tượng không đổi trước bão tố.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng immutable để mô tả dữ liệu hoặc đối tượng không thể bị thay đổi sau khi được tạo. Trong lập trình, nó giúp tránh tác dụng phụ và dễ suy luận mã. Không nhầm immutable với bền hoặc vĩnh viễn. Trong ngôn ngữ hàng ngày, nó nhấn mạnh khả năng giữ nguyên chứ không phải thời lượng. Khi mô tả quy tắc hoặc dữ liệu cố định, immutable cho biết trạng thái cố định.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Bất biến có nghĩa là không thể thay đổi ở mọi ngữ cảnh.
  • Người học nghĩ rằng không thể tạo phiên bản mới của nó.
  • Đối tượng bất biến không thể được tạo, bị loại bỏ hoặc thay thế.
  • Được cho là bất biến đồng nghĩa với thời lượng dài vô hạn.
  • Nhiều người nghĩ chỉ chuỗi là bất biến; các kiểu dữ liệu khác cũng có thể bất biến.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: bất biến là về khả năng không thay đổi chứ không phải về thời gian tồn tại. Học viên thường nhầm lẫn với độ bền hoặc sự vĩnh viễn khi thao tác dữ liệu.

Mẹo Học

  • Luyện tập phân biệt bất biến và có thể thay đổi trong mã nguồn.
  • Sử dụng cấu trúc dữ liệu có phiên bản để xem bất biến ảnh hưởng đến quy trình làm việc như thế nào.
  • Nhớ rằng gán lại tham chiếu không phải là chỉnh sửa đối tượng.
  • So sánh các đối tượng bất biến với hằng (constants) trong ngôn ngữ của bạn.
  • Đọc tài liệu để kiểm tra xem một kiểu có bất biến về thiết kế hay chỉ trong cách dùng.
  • Hãy hình dung một pho tượng chịu được gió mưa để nhớ sự ổn định.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'immutable'?

A.Moving
B.Unchanging
C.Growing
D.Shrinking
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'immutable' used correctly?

A.She bought a new car and decided to sell her old one.
B.The tree in the backyard was changing colors with the seasons.
C.He believed that friendships were immutable and lasted a lifetime.
D.The company was constantly adapting its products to meet customer demands.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'immutable'?

A.Changeable
B.Variable
C.Flexible
D.Temporary
Bước 4: Từ trái nghĩa

In which real-life scenario would 'immutable' apply?

A.A stone sculpture remaining unaltered for centuries
B.A government passing new laws every month
C.Seasons changing from summer to winter
D.A student changing interests and hobbies frequently
Bước 5: Thành thạo

Can you explain the concept of 'immutable' in your own words?

A.Stable and unchanging
B.Flexible and ever-changing
C.Adaptable to any situation
D.Subject to constant modification

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ