LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

impalpable - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

impalpable Ý nghĩa của Từ

  • không thể cảm thấy hoặc chạm vào
  • không thể hiểu được
  • vô hình
Illustration for this word

impalpable Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

impalpable Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪmˈpɑːlpəbl/
Mỹ /ɪmˈpæl.pə.bəl/
Tiết
impalpable

impalpable Từ nguyên của Từ

'impalpable' bắt nguồn từ tiếng Latin 'impalpabilis' (in- 'không' + palpabilis 'có thể cảm nhận được'). Nguồn gốc lịch sử đi từ Latin đến tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng việc cố gắng nắm bắt một làn khói; nó trượt khỏi các ngón tay của bạn, tượng trưng cho bản chất vô hình của một ý tưởng hoặc cảm xúc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Impalpable mô tả một điều bạn không thể chạm hoặc sờ bằng xúc giác, nhưng vẫn có thể cảm nhận sự hiện diện hoặc ảnh hưởng của nó. Thường được dùng để nói về những ý tưởng trừu tượng, cảm xúc hay bầu không khí tinh tế và khó nắm bắt. Khi nói một khái niệm là impalpable, ý nghĩa là nó vượt quá cảm nhận trực tiếp và khó giải thích bằng lời nói đơn giản. Trong văn học, một tâm trạng impalpable có thể gợi lên sự hoài niệm; trong khoa học, một giả thuyết khó đo lường có thể được xem là impalpable. Từ này nhấn mạnh khoảng cách giữa cảm giác và hiểu biết.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Mô tả những thứ phi vật chất; không phải hữu hình.
  • Thường đi kèm với danh từ trừu tượng như vẻ đẹp, tâm trạng hay ý tưởng.
  • Không phải từ đồng nghĩa của invisible; ám chỉ sự hiện diện tinh tế.
  • Thường kết hợp với các động từ như thoát khỏi, trốn khỏi hoặc khó giải thích.
  • Dùng để đối chiếu với tangible để nhấn mạnh sự khác biệt.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Imp palpable không đồng nghĩa với invisible; nó không chỉ là điều bị nhìn thấy.
  • Có thể liên quan đến ý tưởng hoặc bầu không khí, không chỉ cảm xúc.
  • Nếu không thể cảm nhận trực tiếp, không nên dùng impalpable.
  • Palpable là từ trái nghĩa; intangible không phải luôn bằng với tangible.
  • Nhấn mạnh sự hiện diện tinh tế, không nhất thiết là bí ẩn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh thường nhầm impalpable với invisible. Impalpable diễn đạt sự hiện diện tinh tế, không phải sự vắng mặt nhìn thấy được.

Mẹo Học

  • So sánh impalpable với danh từ trừu tượng như ý tưởng, bầu không khí.
  • So sánh với tangible và palplable để thấy sự khác biệt.
  • Thực hành cụm từ như 'không thể chạm tới' trong ngữ cảnh.
  • Sử dụng trong ngữ cảnh mơ hồ hoặc không chắc chắn.
  • Ghi lại vài câu mô tả những thứ impalpable trong cuộc sống hàng ngày.
  • Luyện phát âm và nhấn âm đúng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'impalpable' mean?

A.Easily perceived or understood
B.Clearly visible or obvious
C.Not able to be touched or felt
D.Concrete and tangible
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'impalpable' correctly.

A.The warmth of the sun was impalpable on my skin.
B.She felt impalpable sadness when she heard the news.
C.The impalpable essence of his argument was lost on me.
D.The cake was impalpable and tasted amazing.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'impalpable'?

A.Noticeable
B.Intangible
C.Physical
D.Evident
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'impalpable'?

A.Abstract
B.Substantial
C.Illusory
D.Vague
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the concept of 'impalpable' might apply?

A.After the storm, an impalpable tension could be felt in the air.
B.The team celebrated their victory with an impalpable banner.
C.The impalpable shadow of doubt lingered in her mind.
D.He completed the impalpable project ahead of schedule.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ