LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

impede - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

impede Ý nghĩa của Từ

  • làm chậm lại hoặc cản trở tiến trình
  • cản trở hoặc trì hoãn
  • can thiệp vào chuyển động hoặc hành động
Illustration for this word

impede Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

impede Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪmˈpiːd/
Mỹ /ɪmˈpid/
Tiết
impede

impede Từ nguyên của Từ

Từ 'im-' (không) + 'pede' (chân) → Latin 'impedīre' → Pháp cổ 'empedier' → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một bàn chân bị kẹt trong bùn, khiến bạn vấp ngã và chậm lại, thể hiện cách mà một điều gì đó có thể cản trở đáng kể tiến trình.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Impede có nghĩa là làm chậm hoặc cản trở tiến bộ, hoặc ngăn cản và làm chậm hành động. Đây là từ có sắc thái trang trọng, thường gặp trong ngữ cảnh chuyên môn, học thuật hoặc pháp lý. Các collocations phổ biến gồm impede progress, impede growth hoặc impede an investigation. Người học thường nhầm với delay hoặc hinder; impede nhấn mạnh sự làm chậm mà chưa hoàn toàn ngừng lại, trong khi obstruct ngụ ý chắn chắn hơn. Nguồn gốc từ Latinh impedīre, gợi hình ảnh một cái chân bị mắc lại khiến mọi thứ khó khăn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - impede nhấn mạnh sự làm chậm chứ không hoàn toàn ngừng lại.
  • - Thường đi với tiến trình, tăng trưởng hoặc điều tra.
  • - Khác với delay hoặc obstruct ở mức độ mạnh hơn.
  • - Thích hợp cho văn bản chính thức, học thuật.
  • - Tránh dùng trong đối thoại hàng ngày quá nhiều.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn impede với delay: impede làm chậm tiến trình nhưng không nhất thiết làm nó bị trễ hẳn.
  • Thường ám chỉ yếu tố gây trở ngại chứ không phải người làm chậm.
  • Obstruct nhẹ hơn impede trong ngữ nghĩa mạnh/hạn chế.
  • Trong giao tiếp hàng ngày, impede có thể nghe quá trang trọng.
  • Hiểu rõ sự khác biệt giữa impede và prevent để chọn từ cho phù hợp.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, impede mang sắc thái trang trọng, nhấn mạnh sự làm chậm thay vì ngăn chặn hoàn toàn; người học có thể nhầm với làm chậm thông thường.

Mẹo Học

  • So sánh impede với delay để nhận biết sắc thái ngữ nghĩa.
  • Luyện tập các collocations phổ biến: impede progress, impede growth, impede an investigation.
  • Đặt ở ngữ cảnh trang trọng; phù hợp văn viết hoặc thuyết trình.
  • Sử dụng thể bị động để mô tả ảnh hưởng (The delay was impeded by...).
  • Ghi nhớ nguồn gốc im- + pede để liên hệ trực quan.
  • Tập trung vào ngữ cảnh có trở ngại hoặc thủ tục hành chính.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'impede'?

A.Slow down
B.Help
C.Encourage
D.Fly
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'impede' used correctly?

A.He flew through the work effortlessly.
B.She encouraged his progress.
C.Their support helped impede the project.
D.The obstacles motivated him to work harder.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'impede'?

A.Aid
B.Facilitate
C.Hinder
D.Promote
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'impede'?

A.Assist
B.Block
C.Obstruct
D.Retard
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation might you encounter the word 'impede'?

A.Cooking a meal
B.Running a marathon
C.Watching a movie
D.Driving in heavy traffic

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ