LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

imperative - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

imperative Ý nghĩa của Từ

  • biểu thị một lệnh hoặc yêu cầu
  • cần thiết hoặc khẩn cấp
  • mood ngữ pháp diễn đạt mệnh lệnh
Illustration for this word

imperative Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

imperative Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪmˈpɛrətɪv/
Mỹ /ɪmˈpɛrətɪv/
Tiết
imperative

imperative Từ nguyên của Từ

mệnh lệnh: im- = không, perare = chuẩn bị; từ tiếng Latin 'imperativus', qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một giáo viên ra lệnh mạnh mẽ cho học sinh, yêu cầu sự chú ý và hành động hoàn toàn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, imperative có hai nghĩa: mô tả tính chất ra lệnh hoặc cấp thiết, và chỉ nội động từ nhấn mạnh cú pháp được dùng để ra lệnh. Dạng tính từ diễn đạt sự cấp bách và quyền lực, trong khi danh từ chỉ chính là thể gây mệnh lệnh. Nguồn gốc từ Latinh và qua tiếng Pháp cổ và ảnh hưởng của tiếng Anh hiện đại. Người học thường nhầm lẫn với các yêu cầu lịch sự và quên rằng thể mệnh lệnh thường ngắn gọn, trực tiếp và thiếu chủ ngữ. Hiểu cả hai nghĩa giúp nhận ra mức độ nghiêm trọng của câu mệnh lệnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng mệnh lệnh để ra các lệnh trực tiếp.
  • Chủ ngữ thường bị lược bỏ.
  • Đừng nhầm với yêu cầu lịch sự.
  • Mood mệnh lệnh là thuật ngữ ngữ pháp, không phải thì.
  • Mệnh lệnh cũng có thể diễn đạt sự cấp bách hoặc cần thiết.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Mệnh lệnh chỉ nói đến giọng hò hét hoặc thái độ độc đoán.
  • Nó chỉ là thuật ngữ ngữ pháp và không có用途 thực tế.
  • Nó không thể diễn đạt sự cấp bách hay sự cần thiết.
  • Chủ ngữ phải luôn có.
  • Nó giống hệt một yêu cầu lịch sự.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, thể mệnh lệnh thường ngắn gọn và mang tính trang nghiêm. Người học nên học cách dùng câu yêu cầu mềm hoặc đề nghị thay cho lệnh cứng khi giao tiếp lịch sự.

Mẹo Học

  • Luyện tập câu mệnh lệnh ngắn gọn để ra chỉ thị.
  • Chú ý chủ ngữ thường bị bỏ đi.
  • Để yêu cầu lịch sự, dùng từ ngữ mềm hoặc xin vui lòng.
  • Mood mệnh lệnh là một thể ngữ pháp, không phải thời.
  • Dùng khi cần hướng dẫn hoặc chỉ dẫn khẩn cấp.
  • So sánh với cách diễn đạt lịch sự hoặc điều kiện để tránh nhầm lẫn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'imperative'?

A.Fast
B.Funny
C.Important
D.Big
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'imperative' correctly?

A.It's imperative to laugh at serious situations.
B.Running fast is an imperative skill for a chef.
C.Imperative is a synonym for insignificant.
D.Imperative flowers bloom in the winter.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'imperative'?

A.Confidential
B.Optional
C.Suspicious
D.Regretful
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'imperative'?

A.Essential
B.Mandatory
C.Voluntary
D.Crucial
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'imperative'?

A.Not showing up for work on time
B.Buying a new pair of shoes
C.Studying for a final exam
D.Driving without a license

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Ethics of Sustenance and Diminishment

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.15 · 1:32 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ