LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

imperfect - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

imperfect Ý nghĩa của Từ

  • không hoàn hảo, bị thiếu sót
  • chưa hoàn thành, chưa xong
  • trong ngữ pháp, thời quá khứ imperfect diễn tả hành động đang diễn ra hoặc chưa hoàn thành
Illustration for this word

imperfect Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

imperfect Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪmˈpɜːfɪkt/
Mỹ /ɪmˈpɜrfɪkt/
Tiết
imperfect

imperfect Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: tiền tố im- mang nghĩa phủ định, gốc là perfect. Nguồn gốc lịch sử: từ Latin imperfectus, qua tiếng Pháp cổ imparfait, đến tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một bức tranh gần hoàn thành, chỉ thiếu một nét chạm cuối.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Imperfect có nghĩa là 'không hoàn hảo' hoặc 'chưa hoàn tất'. Nó cũng là thuật ngữ ngữ pháp mô tả hành động trong quá khứ đang diễn ra hoặc trạng thái quen thuộc trong quá khứ ở một số ngôn ngữ, đặc biệt là các ngôn ngữ Romance. Từ gốc La Mã imperfectus nghĩa là 'không hoàn thành'. Đối với người học tiếng Anh, imperfect thường được hiểu là không hoàn hảo, hoặc là thời quá khứ chưa kết thúc so với past simple. Người học Việt thường nhầm với thì quá khứ đơn hoặc quá khứ tiếp diễn; chú ý ngữ cảnh để phân biệt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Nhớ ba nghĩa chính của imperfect: không hoàn hảo, chưa hoàn tất, hành động quá khứ đang diễn ra.
  • • Dựa vào ngữ cảnh để nhận diện Continuity hoặc Habit ở quá khứ.
  • • Phân biệt imperfect với quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn.
  • • Ghi chú từ vựng và mẫu câu liên quan.
  • • Sử dụng ví dụ thực tế để nhớ nhanh.
  • • Luyện tập với câu ngắn để thấy rõ sự khác nhau.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Học viên tiếng Anh thường nhầm imperfect với quá khứ đơn hoặc quá khứ tiếp diễn.
  • Quên mất imperfect có nghĩa diễn đạt hành động còn đang diễn ra hoặc thói quen quá khứ.
  • So sánh với các thì của tiếng Anh giúp tránh nhầm lẫn.
  • Dịch từng từ mà bỏ ngữ cảnh.
  • Khó nhận diện khi ngôn ngữ học nói về trạng thái liên tục.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, imperfect tiếng Anh có nhiều nghĩa; luyện tập so sánh với quá khứ đơn/quá khứ tiếp diễn giúp phân biệt.

Mẹo Học

  • Học trước ba nghĩa của imperfect: không hoàn hảo, chưa hoàn tất, hành động quá khứ đang diễn ra.
  • So sánh với quá khứ đơn và quá khứ continuing để phân biệt.
  • Ghi chú các cụm từ phổ biến có imperfect.
  • Xem ví dụ thực tế để nắm ngữ cảnh.
  • Luyện tập với câu đối lập ngắn để rèn ngữ nghĩa.
  • Nghe người bản xứ và bắt chước cách diễn đạt tự nhiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'imperfect'?

A.Complete
B.Perfect
C.Flawed
D.Shiny
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'imperfect' correctly?

A.They went on a perfect vacation.
B.He completed the project perfectly.
C.The sun is shining brightly today.
D.She achieved an imperfect score on the test.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'imperfect'?

A.Flawless
B.Deficient
C.Ideal
D.Complete
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'imperfect'?

A.Broken
B.Flawless
C.Incomplete
D.Faulty
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would someone describe something as 'imperfect'?

A.A perfectly baked cake
B.A brand new car with no scratches
C.A painting with visible brush strokes
D.A flawless diamond

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Polite Stumbles

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.09 · 1:11 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Small Collage of Ways to Inspire

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.10 · 5:21 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Walker at Thanksgiving

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.05 · 2:59 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ