impersonal - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'im-' (không) + 'cá nhân' (liên quan đến một người). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'impersonalis' → Pháp cổ → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đám đông mà không ai được nhắc đến cá nhân—chỉ là một biển mặt, thiếu những câu chuyện cá nhân, như một văn phòng lạnh lùng và không cá nhân.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQimpersonal trong tiếng Việt có nghĩa là không ám chỉ một người cụ thể hay tham gia cá nhân, nhấn mạnh khía cạnh chung hoặc khách quan. Nó có thể làm văn bản nghe lạnh lẽo và thiếu sự tham gia cá nhân, nhất là trong báo cáo khoa học hay văn bản hành chính. Người học cần lưu ý rằng tiếng Việt có cách diễn đạt tùy ngữ cảnh có thể chuyển sang ngôi thứ ba hoặc danh từ chung. Hãy luyện nhận biết sự khác nhau giữa giọng impersonal và giọng trung lập.
Đối với người Việt học tiếng Anh, impersonal có thể là sắc thái trang trọng nhưng dễ bị hiểu nhầm là lạnh lùng; chú ý không lạm dụng giọng đứng ngoài cuộc.
What does the word 'impersonal' mean?
Which sentence uses 'impersonal' correctly?
Which word is most similar to 'impersonal'?
What is the opposite of 'impersonal'?
Can you think of a real-life context where someone might be seen as impersonal?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật