LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

impersonate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

impersonate Ý nghĩa của Từ

  • giả vờ là người khác
  • nhận danh tính của người khác
  • bắt chước hành vi của người khác
Illustration for this word

impersonate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

impersonate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪmˈpɜːsəneɪt/
Mỹ /ɪmˈpɜr.sə.neɪt/
Tiết
impersonate

impersonate Từ nguyên của Từ

(a) im- (không) + persona (mặt nạ/người); (b) Latin 'impersonare' → Pháp cổ 'impersoner' → Anh; (c) Hãy tưởng tượng một diễn viên đeo mặt nạ để trở thành một nhân vật, tượng trưng cho hành động giả mạo một danh tính.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Impersonate có nghĩa là giả danh thành người khác, nhận lấy danh tính của người ấy trong một hoàn cảnh mà bạn không phải người đó. Nó vượt lên trên việc bắt chước hành vi; nó gợi lên sự sở hữu danh tính hoặc vai diễn thật sự, có thể cho biểu diễn hoặc gian lận. Trong tiếng Anh, impersonate khác với imitate hay pretend ở chổ impersonate nhấn mạnh việc nhận danh tính, còn imitate nhấn mạnh hành vi. Học viên cần chú ý tình huống phù hợp và tránh dùng sai ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy nêu rõ danh tính chứ không chỉ hành vi.
  • Sử dụng impersonate khi đang tiếp nhận danh tính của người khác trong ngữ cảnh cụ thể.
  • Phân biệt impersonate với imitate và pretend.
  • Xem xét các hàm ý đạo đức và pháp lý.
  • Trong diễn xuất hoặc châm biếm, impersonate có thể phổ biến khi vai diễn được làm rõ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Impersonate chỉ dành cho hành động phạm pháp; không thể dùng cho trình diễn hợp pháp.
  • Bạn có thể giả danh bất cứ ai mà không có sự đồng ý.
  • Impersonate có nghĩa sao chép mọi đặc điểm của người đó, không chỉ hành vi.
  • Impersonate và pretend là cùng một nghĩa.
  • Chỉ người nổi tiếng mới có thể bị impersonate.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, impersonate gắn với danh tính hơn là hành vi; người học thường nhầm với imitate hoặc pretend, nên khó phân biệt trong câu.

Mẹo Học

  • Học ý nghĩa cốt lõi: giả danh người khác.
  • Phân biệt impersonate với imitate và pretend.
  • Luyện tập ở cả bối cảnh sân khấu và đời thực để nhận biết sắc thái.
  • Dùng các collocation thông dụng: impersonate người nổi tiếng, impersonation trong một đoạn diễn.
  • Cân nhắc các khía cạnh đạo đức và pháp lý.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'impersonate'?

A.To create new ideas
B.To express genuine feelings
C.To copy someone's behavior or voice
D.To perform unaided
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses 'impersonate'?

A.She will impersonate her own emotions through art.
B.He tried to impersonate the new language by practicing exercises.
C.They decided to impersonate a famous singer at the contest.
D.The dog attempted to impersonate a cat by climbing trees.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'impersonate'?

A.devote
B.imitate
C.exclude
D.distract
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'impersonate'?

A.disguise
B.confuse
C.reveal
D.mask
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might embody a character?

A.She took a role in the play, where she had to act like someone else.
B.During the party, he made a joke about the character's hairstyle.
C.They admired the performance without recognizing the actor.
D.It’s interesting how they could copy the mannerisms of their coach.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Clinic Reception: Appointment and Records

Health Clinic Visit

2026.03.16 · 1:41 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ