impersonate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) im- (không) + persona (mặt nạ/người); (b) Latin 'impersonare' → Pháp cổ 'impersoner' → Anh; (c) Hãy tưởng tượng một diễn viên đeo mặt nạ để trở thành một nhân vật, tượng trưng cho hành động giả mạo một danh tính.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQImpersonate có nghĩa là giả danh thành người khác, nhận lấy danh tính của người ấy trong một hoàn cảnh mà bạn không phải người đó. Nó vượt lên trên việc bắt chước hành vi; nó gợi lên sự sở hữu danh tính hoặc vai diễn thật sự, có thể cho biểu diễn hoặc gian lận. Trong tiếng Anh, impersonate khác với imitate hay pretend ở chổ impersonate nhấn mạnh việc nhận danh tính, còn imitate nhấn mạnh hành vi. Học viên cần chú ý tình huống phù hợp và tránh dùng sai ngữ cảnh.
Trong tiếng Việt, impersonate gắn với danh tính hơn là hành vi; người học thường nhầm với imitate hoặc pretend, nên khó phân biệt trong câu.
What is the meaning of 'impersonate'?
Which sentence correctly uses 'impersonate'?
Which word is most similar to 'impersonate'?
What is the opposite of 'impersonate'?
Can you think of a real-life context where someone might embody a character?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật