impose - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
im- (trên) + pose (đặt) → Từ tiếng Latin 'imponere' (đặt lên) → Hãy tưởng tượng một thẩm phán đang áp đặt một bản án bằng cách đặt búa với quyết định rõ ràng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi cuối người về phía trước và đẩy một ranh giới vào dòng chảy của ngày, để hướng dẫn những gì nên xảy ra. Tôi đặt ra một quy tắc và cảm nhận sức lực để giữ nó ở đó, khi mọi người di chuyển quanh nó. Người ta đi lại quanh ranh giới, có người đồng ý, có người phản đối, và tôi điều chỉnh nhịp bước để nó rõ ràng. Lúc đó, ý tưởng trở nên hiện thực không phải bằng lời nói mà bằng quyết định bắt buộc và giữ vững nó.
Impose có nghĩa là ép buộc ai một điều gì đó hoặc thiết lập một quy định hoặc khoản phí; nó cũng có thể ám chỉ xâm phạm thời gian hoặc không gian của người khác, thường ở mức trang trọng. Các cụm phổ biến: impose a rule, impose taxes, impose on someone’s time. Lưu ý rằng tiếng Việt thường dùng ép buộc hoặc áp đặt cho nghĩa bắt buộc, và xâm phạm thời gian được diễn đạt bằng xâm phạm thời gian của ai.
Người Việt cần hiểu impose mang sắc thái trang trọng, ép buộc; khó dùng trong các tình huống tự nguyện, dễ bị hiểu sai là kiểm soát hay áp đặt.
What is the meaning of the word 'impose'?
Which sentence uses the word 'impose' correctly?
Which word is most similar to 'impose'?
What is the opposite of 'impose'?
Can you give an example of a real-life scenario of 'impose'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật