LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

impose - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

impose Ý nghĩa của Từ

  • ép buộc điều gì đó lên ai đó
  • thiết lập một quy tắc hoặc chi phí
  • xâm phạm thời gian hoặc không gian của ai đó
Illustration for this word

impose Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

impose Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪmˈpəʊz/
Mỹ /ɪmˈpoʊz/
Tiết
impose

impose Từ nguyên của Từ

im- (trên) + pose (đặt) → Từ tiếng Latin 'imponere' (đặt lên) → Hãy tưởng tượng một thẩm phán đang áp đặt một bản án bằng cách đặt búa với quyết định rõ ràng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi cuối người về phía trước và đẩy một ranh giới vào dòng chảy của ngày, để hướng dẫn những gì nên xảy ra. Tôi đặt ra một quy tắc và cảm nhận sức lực để giữ nó ở đó, khi mọi người di chuyển quanh nó. Người ta đi lại quanh ranh giới, có người đồng ý, có người phản đối, và tôi điều chỉnh nhịp bước để nó rõ ràng. Lúc đó, ý tưởng trở nên hiện thực không phải bằng lời nói mà bằng quyết định bắt buộc và giữ vững nó.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Impose có nghĩa là ép buộc ai một điều gì đó hoặc thiết lập một quy định hoặc khoản phí; nó cũng có thể ám chỉ xâm phạm thời gian hoặc không gian của người khác, thường ở mức trang trọng. Các cụm phổ biến: impose a rule, impose taxes, impose on someone’s time. Lưu ý rằng tiếng Việt thường dùng ép buộc hoặc áp đặt cho nghĩa bắt buộc, và xâm phạm thời gian được diễn đạt bằng xâm phạm thời gian của ai.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng với một cái gì đó cho ai đó, có ngữ điệu trang trọng và thường tiêu cực. Các cụm từ phổ biến: impose a rule, impose taxes, impose on someone’s time. Lưu ý về trọng âm và cách dùng với danh từ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu nhầm impose với bao gồm; nó mang nghĩa bắt buộc
  • Khác với enforce, impose mang âm hưởng gò ép
  • Cụm từ quen: impose a rule, impose taxes, time invasion
  • Ngữ điệu trang trọng, thận trọng khi dùng
  • Tránh lạm dụng trong hội thoại hàng ngày

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần hiểu impose mang sắc thái trang trọng, ép buộc; khó dùng trong các tình huống tự nguyện, dễ bị hiểu sai là kiểm soát hay áp đặt.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến
  • Phân biệt impose, enforce, apply trong ngữ cảnh
  • Luyện tập với on/upon
  • Sử dụng giọng trang trọng cho văn viết
  • Tránh câu bị động thiếu chủ ngữ
  • Luyện tập với quy định và thuế

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'impose'?

A.To enforce
B.To run
C.To smile
D.To jump
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'impose' correctly?

A.He likes to impose on the swings at the park.
B.She imposed her favorite book to the library.
C.The teacher imposed a strict rule for the exam.
D.They decided to impose a new language.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'impose'?

A.Suspend
B.Love
C.Establish
D.Destroy
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'impose'?

A.Collaborate
B.Release
C.Accept
D.Simplify
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'impose'?

A.Driving to work in the morning.
B.Eating lunch with friends at a picnic.
C.The teacher imposing strict deadlines on assignments.
D.Reading a new book over the weekend.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Travel Insurance for a Sailing Trip

Travel Insurance

2026.03.22 · 2:03 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Semantic Boundaries and Prototype Effects

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.11 · 1:55 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ