LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

impressionable - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

impressionable Ý nghĩa của Từ

  • dễ bị ảnh hưởng
  • có thể bị ảnh hưởng hoặc hình thành
  • mở với những ý tưởng hoặc trải nghiệm mới
Illustration for this word

impressionable Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

impressionable Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪmˈprɛʃənəbl/
Mỹ /ɪmˈprɛʃənəbl/
Tiết
impressionable

impressionable Từ nguyên của Từ

Gốc: 'impression' (từ tiếng Latin 'impressio' qua tiếng Pháp cổ). Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một miếng bọt biển đang hấp thụ nước - miếng bọt biển rất dễ bị ảnh hưởng và hấp thụ những gì nó tiếp xúc, giống như những người dễ bị ảnh hưởng hấp thụ các ảnh hưởng từ môi trường xung quanh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Impressionable mô tả một người dễ bị ảnh hưởng bởi người khác hoặc bởi các trải nghiệm mới, thường vì họ đang mở lòng với ý tưởng mới hoặc đang hình thành quan điểm của riêng mình. Từ này nhấn mạnh sự nhạy bén với các kích thích bên ngoài và không nhất thiết đồng nghĩa với ngây thơ. Trong tiếng Việt, có thể dễ bị hiểu nhầm với từ khiến người nghe cho rằng người nói đang thừa nhận sự yếu đuối; vì vậy hãy cân nhắc ngữ cảnh khi dùng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Phân biệt impressionable với ngây thơ tùy ngữ cảnh
  • - Giữ giọng điệu trung lập trong văn bản formal
  • - Dùng từ như 'mở với ý tưởng mới' để làm dịu cảm giác tiêu cực
  • - Xác định tính chất nhất thời hay tình huống của sự dễ bị ảnh hưởng
  • - Tránh gán nhãn tiêu cực vĩnh viễn cho người khác

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm impressionable với impressive
  • Cho rằng luôn mang nghĩa tiêu cực
  • Cho rằng chỉ dùng cho thiếu niên
  • Cho rằng là đặc tính vĩnh viễn
  • Dùng để chỉ trích khi người ta tìm sự giúp đỡ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt nhấn mạnh sự nhạy cảm với tác động bên ngoài; người học nên chú ý điều chỉnh ngữ cảnh để không hiểu sai.

Mẹo Học

  • Sử dụng thận trọng trong văn bản formal để tránh ngữ cảnh tiêu cực.
  • Kết hợp với danh từ trung lập để làm dịu giọng điệu.
  • Phân biệt influenced và influential để làm rõ ý nghĩa.
  • Xem ngữ cảnh để tránh gán nhãn nhẹ dạ.
  • Dùng từ thay thế như 'receptive' hoặc 'open to new ideas' để đa dạng hóa.
  • Lưu ý sự dễ bị ảnh hưởng có thể là tạm thời hoặc theo tình huống.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'impressionable' mean?

A.Having a strong impact on others
B.Easily influenced or susceptible to external factors
C.Being impressionistic in art
D.Capable of creating lasting effects
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'impressionable' correctly?

A.He made an impressionable mark on the canvas.
B.The tree was impressionable last summer.
C.She is impressionable when it comes to fashion choices.
D.The impressionable athlete set a new record.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'impressionable'?

A.Malleable
B.Rigid
C.Stubborn
D.Defiant
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'impressionable'?

A.Resilient
B.Influenced
C.Sensitive
D.Vulnerable
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might be impressionable?

A.A well-prepared student brushing up on exam strategies.
B.An old tree that withstands strong winds.
C.A young child being easily swayed by their friends' opinions.
D.A seasoned worker sticking to their routine.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Opening a Junior Account at Riverside Bank

Banking Basics

2026.03.05 · 1:36 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ