LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

imprint - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

imprint Ý nghĩa của Từ

  • đánh dấu bề mặt bằng cách ấn cái gì đó lên
  • thiết lập ấn tượng hoặc hiệu ứng lâu dài
  • dấu hoặc ấn tượng in ra
Illustration for this word

imprint Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

imprint Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɪmprɪnt/
Mỹ /ˈɪmprɪnt/
Tiết
imprint

imprint Từ nguyên của Từ

im- = vào, print = đánh dấu; từ tiếng Latin 'imprimere' có nghĩa là ấn vào. Hãy tưởng tượng một con dấu đang ấn xuống, để lại một dấu ấn không thể xóa được.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Imprint là từ ngữ linh hoạt mô tả cả vết in vật lý lẫn ấn tượng tâm lý. Động từ có nghĩa là ấn vật lên bề mặt để lại dấu vết, hoặc để lại ấn tượng lâu dài theo nghĩa ẩn ý. Danh từ chỉ vết in thật sự hoặc ảnh hưởng lâu dài, như logo in trên bao bì hoặc ấn tượng về một nhân cách. Thông dụng: in logo, để lại vết in, ghi dấu trong ký ức.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ hai nghĩa chính: vết in vật lý và ấn tượng lâu dài. Dùng imprint với logo và ký ức. Không nhầm với stamp khi chỉ là ấn xuống. Danh từ có thể chỉ vết in thật hoặc ảnh hưởng lâu dài. Ưu tiên các collocations như in logo, để lại dấu trong trí nhớ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Imprint luôn có nghĩa là vết in vật lý
  • Imprint giống stamp
  • Imprint không mô tả ký ức hay ý tưởng
  • Danh từ và động từ không thể hoán đổi
  • Imprint không phù hợp cho ngữ cảnh số

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, imprint có thể nghe trang trọng hoặc kỹ thuật, thường liên quan đến nhãn hiệu hoặc ký ức. Người học dễ nhầm với stamp trong nghĩa đen và dùng metaphor quá mức.

Mẹo Học

  • Học imprint ở cả hai dạng động từ và danh từ
  • Kết hợp với logo và ký ức để luyện tập
  • Phân biệt dấu vết vật lý và ấn tượng đầy ý nghĩa
  • Tránh dùng imprint ở ngữ cảnh số trừ khi nói về ấn tượng
  • Luyện tập với tình huống thương hiệu và giai thoại ký ức
  • So sánh với stamp và print để thấy khác biệt

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'imprint'?

A.Press
B.Jump
C.Sing
D.Fly
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'imprint' correctly?

A.She sang a beautiful song.
B.The company logo is imprinted on the package.
C.He jumped high to catch the ball.
D.I flew to the city for a meeting.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Choose the synonym for 'imprint':

A.Impression
B.Erase
C.Forget
D.Blurred
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'imprint'?

A.Delete
B.Erase
C.Ripple
D.Unseen
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might you encounter the word 'imprint'?

A.Park
B.Library
C.Hospital
D.Photography studio

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Thin Coating of Home

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.22 · 3:17 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ