LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

imprudent - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

imprudent Ý nghĩa của Từ

  • không cẩn thận
  • liều lĩnh
  • thiếu suy nghĩ
Illustration for this word

imprudent Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

imprudent Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪmˈpruː.dənt/
Mỹ /ɪmˈpruː.dənt/
Tiết
imprudent

imprudent Từ nguyên của Từ

in- = không + prudent = thông minh, cẩn thận. Nguồn: Latin 'imprudentem' → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một người vội vã chạy qua một con phố đông đúc mà không nhìn cả hai bên.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Imprudent mô tả hành động thiếu cân nhắc đến hậu quả có thể xảy ra. Nó mang hàm ý plaid về sự nóng vội và phán xét kém, thường gợi ý người ấy đã bỏ qua rủi ro hoặc ảnh hưởng lâu dài. Trong tiếng Anh, từ này có sắc thái trang trọng hoặc mang tính phê phán, phổ biến trong cảnh báo hoặc bài bình luận về an toàn, tài chính hoặc chiến lược. Ngược với prudent, người prudent cân nhắc chi phí, tìm lời khuyên và lên kế hoạch trước. Người học cần lưu ý imprudent không chỉ có nghĩa là thiếu cẩn trọng mà còn mang sự chỉ trích mạnh hơn. Dùng với động từ như hành động, quyết định hoặc đầu tư để nhấn mạnh sự lựa chọn quá vội vàng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Imprudent mô tả các hành động thiếu cân nhắc đến hậu quả có thể xảy ra.
  • Nó mô tả quyết định có rủi ro hoặc hậu quả rõ ràng.
  • Thường xuất hiện trong cảnh báo hoặc phê bình, không phải trong cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Khác với prudent, nó ngụ ý kế hoạch cẩn trọng.
  • Dùng cho hành động cụ thể chứ không phải đặc điểm tính cách lâu dài.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó không chỉ nói về việc thiếu cẩn trọng mà còn mang sự đánh giá đạo đức mạnh mẽ hơn.
  • Không chỉ liên quan đến rủi ro tài chính mà cả quyết định hàng ngày.
  • Trong ngữ cảnh lạc quan, không được dùng với ý nghĩa tích cực.
  • Không phải lúc nào cũng có thể thay thế cho reckless ở mọi ngữ cảnh.
  • Thường mô tả xu hướng theo thời gian, chứ không phải một hành động đơn lẻ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Vietnameses often see imprudent as formal and critical; they should note its moral weight compared to careless. It contrasts with prudent in weighing risks.

Mẹo Học

  • So sánh imprudent với prudent và careless để nắm sắc thái.
  • Luyện tập ở ngữ cảnh cảnh báo hoặc văn bản formal.
  • Mô tả rủi ro có hậu quả lâu dài.
  • Dùng trong bài bình luận văn bản thay cho ngôn ngữ thông thường.
  • Kết hợp với động từ mô tả hành động.
  • Chú ý giọng điệu phê phán.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'imprudent'?

A.Careless
B.Clever
C.Friendly
D.Healthy
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'imprudent' used correctly?

A.She made an imprudent decision by saving money for her future.
B.His imprudent behavior led to a promotion at work.
C.Being imprudent means always thinking before acting.
D.The imprudent driver caused a car accident.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is the closest synonym of 'imprudent'?

A.Wise
B.Rash
C.Cautious
D.Judicious
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'imprudent'?

A.Prudent
B.Careless
C.Reckless
D.Thoughtless
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would being 'imprudent' be detrimental?

A.Researching before making an important decision
B.Investing money without considering the risks
C.Following safety guidelines while driving
D.Preparing thoroughly for a job interview

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ