LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

impuissance - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

impuissance Ý nghĩa của Từ

  • thiếu quyền lực hoặc khả năng
  • trạng thái bất lực
  • sự yếu kém
Illustration for this word

impuissance Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

impuissance Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪmˈpjuːɪsəns/
Mỹ /ɪmˈpjuːɪsns/
Tiết
impuissance

impuissance Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'im-' (không) + 'puissance' (sức mạnh). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'potentia' → Pháp cổ 'puissance' → Anh văn 'impuissance'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vị vua quyền lực đột nhiên mất đi vương miện của mình và thấy mình bất lực, thể hiện sự đối lập giữa sức mạnh và sự yếu đuối.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Impuissance là một danh từ mượn từ tiếng Pháp được dùng trong tiếng Anh để mô tả sự thiếu quyền lực, khả năng hoặc ảnh hưởng trong một tình huống. Nó nhấn mạnh sự không thể hành động dù có tiềm năng hoặc mong muốn. Trong bối cảnh chính trị, ta có thể nghe nói về impuissance của một người cai trị; trong bối cảnh cá nhân, khi đối mặt với một vấn đề khó khăn không thể giải quyết được, ta có thể cảm thấy impuissance. Từ này mang sắc thái: không chỉ yếu đuối mà còn là một hạn chế hoặc sự tê liệt khiến ta không thể hành động quyết đoán. Người học nên lưu ý giọng trang trọng và việc nó hiếm dùng trong giao tiếp hàng ngày, đồng thời so sánh với weakness hoặc incapacity.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Giọng điệu trang trọng; ít được dùng trong nói hàng ngày
  • Phân biệt với yếu đuối bằng nhấn mạnh sự hạn chế bên ngoài
  • Nhắc đến nguồn gốc Pháp của từ
  • Phù hợp với văn bản học thuật hoặc chính trị
  • Luyện tập với cụm từ như impuissance của nhà nước

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó luôn có nghĩa yếu đuối cá nhân
  • Là từ đồng nghĩa phổ biến với bất lực trong tiếng nói hàng ngày
  • Nói về bất lực pháp lý thay vì ảnh hưởng hay tiềm năng
  • Mô tả sức mạnh thể chất chứ không phải quyền lực chính trị
  • Ít khi được dùng trong trò chuyện thông thường

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh người Việt có thể nghĩ impuissance là yếu đuối thông thường; thực tế nó nhấn mạnh sự hạn chế từ bên ngoài khiến khó hành động.

Mẹo Học

  • 1) Xem như thuật ngữ formal chứ không phải từ nói hàng ngày
  • 2) Dùng với cụm từ như 'sự bất lực của nhà nước' để ghi nhớ ngữ cảnh
  • 3) So sánh với powerlessness và incapacity để chọn từ phù hợp
  • 4) Đọc văn bản học thuật hoặc chính trị để nắm nuance
  • 5) Luyện phát âm và chính tả tiếng Pháp gốc
  • 6) Sử dụng trong viết luận để có giọng trang trọng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'impuissance' mean?

A.Strength
B.Powerlessness
C.Influence
D.Bravery
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'impuissance' correctly?

A.Despite his impuissance, he still tried to help.
B.Her impuissance allowed her to run the marathon.
C.The team showed impuissance by winning the championship.
D.Ignoring his impuissance, they asked him to lead the project.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'impuissance'?

A.Vigor
B.Tenacity
C.Inertia
D.Fortitude
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'impuissance'?

A.Capability
B.Weakness
C.Inability
D.Submissiveness
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might feel 'impuissance'?

A.He felt helpless when he couldn't change the situation.
B.Her empowerment made her feel unstoppable.
C.With the right training, anyone can overcome challenges.
D.Team spirit gave them the strength to persist.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ