LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

incense - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

incense Ý nghĩa của Từ

  • Một chất tạo ra mùi thơm khi đốt cháy.
  • Làm ai đó rất tức giận.
  • Dâng cái gì đó cho một thần thánh.
Illustration for this word

incense Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

incense Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɪn.sens/
Mỹ /ˈɪn.sɛns/
Tiết
incense

incense Từ nguyên của Từ

incense = in- (trên) + cense (đốt) từ Latin. Xuất xứ lịch sử: Latin 'incensum' → Pháp cổ 'encens' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng ai đó dâng que nhang đang cháy cho một vị thần, biểu trưng cho lòng tôn kính và cầu nguyện.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Incense có ba nghĩa chính trong tiếng Anh. Danh từ chỉ một chất khi đốt lên sẽ phát ra mùi thơm, thường được dùng trong lễ nghi tôn giáo, hương thơm hoặc thiền. Động từ to incense someone có nghĩa làm cho ai đó tức giận dữ dội. Ý nghĩa thứ ba là dâng hiến một thứ gì đó cho thần linh bằng cách đốt hương làm lễ vật. Nguồn gốc: từ Latinh incensus, qua tiếng Pháp cổ encens, rồi vào tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: ai đó dâng hương cho một tượng thánh; khói bay lên trời. Khi học, chú ý ngữ cảnh để nhận đúng nghĩa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Ba nghĩa chính: chất thơm, làm ai đó nổi giận, dâng hương cho thần linh. Nói về giận dữ dùng incenses/incensed. Trong nghi lễ, đốt incense hoặc offer incense. Danh từ là chất liệu, không phải khói. Ngữ cảnh cho biết nghĩa.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Incense không chỉ là mùi thơm.
  • Động từ không phải lúc nào cũng cần đối tượng trực tiếp.
  • Có các nghĩa ngoài tôn giáo.
  • Không phải trong mọi context đều có thể dùng thay thế cho incense stick.
  • Nghĩa gây giận có thể nghe văn chương hoặc trang trọng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người nói tiếng Việt, cần chú ý ba nghĩa khác nhau: mùi hương, kích động giận dữ và cúng tế; bối cảnh sẽ quyết định nghĩa đúng.

Mẹo Học

  • liên kết mỗi nghĩa với ngữ cảnh thật (mùi thơm, giận dữ, nghi lễ).
  • luyện các cụm: burn incense, offer incense, incenses ai đó.
  • chú ý tới từ đồng nghĩa và Collocations: hương, khói, làm ai đó tức giận.
  • hình dung hình ảnh: khói bay lên đến một vị thần trong nghi lễ.
  • so sánh các từ đồng nghĩa: mùi thơm vs hương thơm; làm ai đó giận dữ vs đốt hương.
  • ngữ cảnh quyết định nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'incense'?

A.A substance used for cooking
B.An exercise equipment
C.A strong pleasant smell
D.A type of fabric
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'incense' correctly?

A.I bought a new incense for my workout routine.
B.She wore a dress made of incense at the party.
C.The incense of flowers filled the room with a sweet fragrance.
D.He cooked dinner using incense as a spice.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'incense'?

A.Scent
B.Bitter
C.Loud
D.Cold
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite (antonym) of 'incense'?

A.Pleasant
B.Foul
C.Strong
D.Fragrance
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you encounter 'incense'?

A.At a flower shop
B.During a music concert
C.At a car race
D.In a yoga studio

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ