incense - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
incense = in- (trên) + cense (đốt) từ Latin. Xuất xứ lịch sử: Latin 'incensum' → Pháp cổ 'encens' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng ai đó dâng que nhang đang cháy cho một vị thần, biểu trưng cho lòng tôn kính và cầu nguyện.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQIncense có ba nghĩa chính trong tiếng Anh. Danh từ chỉ một chất khi đốt lên sẽ phát ra mùi thơm, thường được dùng trong lễ nghi tôn giáo, hương thơm hoặc thiền. Động từ to incense someone có nghĩa làm cho ai đó tức giận dữ dội. Ý nghĩa thứ ba là dâng hiến một thứ gì đó cho thần linh bằng cách đốt hương làm lễ vật. Nguồn gốc: từ Latinh incensus, qua tiếng Pháp cổ encens, rồi vào tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: ai đó dâng hương cho một tượng thánh; khói bay lên trời. Khi học, chú ý ngữ cảnh để nhận đúng nghĩa.
Với người nói tiếng Việt, cần chú ý ba nghĩa khác nhau: mùi hương, kích động giận dữ và cúng tế; bối cảnh sẽ quyết định nghĩa đúng.
What is the meaning of the word 'incense'?
Which sentence uses 'incense' correctly?
What is a synonym for 'incense'?
What is an opposite (antonym) of 'incense'?
In what real-life context would you encounter 'incense'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật