income - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
in- = vào, come = đến. Nguồn gốc lịch sử: Latin 'income' → tiếng Anh trung cổ. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một người nhận được tiền lương, tiền đang vào như nước chảy vào một cái hồ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQNgón tay chạm vào lịch và lật một trang, đặt một kế hoạch nhỏ cho tuần tới. Khi thu nhập đến, nhịp điệu thay đổi một chút và tôi điều chỉnh các quyết định hàng ngày—cà phê, chi phí đi lại, một chút tiết kiệm. Thu nhập như một dòng chảy từ từ mà tôi giữ dưới sự kiểm soát, dạy tôi cách quyết định, cách nói về kế hoạch và nơi đặt giá trị.
Thu nhập là số tiền bạn nhận được đều đặn, thường từ công việc, đầu tư hoặc nguồn khác. Đó là số tiền cá nhân bạn thực sự có được, không giống lợi nhuận hay doanh thu của một công ty. Trong tiếng Việt, thịnh hành dùng từ 'thu nhập' cho danh từ không đếm được ở nghĩa chung, và 'lương' hay 'lợi tức' có nghĩa hẹp hơn. Người học thường nói 'tăng thu nhập' khi đang ở mức lương cố định, hoặc nghĩ 'income' có nghĩa là lương duy nhất. Hãy chú ý sự khác giữa thu nhập và lợi nhuận hoặc doanh thu.
Tiếng Việt dùng thuật ngữ thu nhập cho tổng tiền từ nhiều nguồn; học viên thường nhầm với tiền lương hay lợi nhuận.
What is the meaning of the word 'income'?
How is the word 'income' used in a sentence?
Which word is similar to 'income'?
What is the opposite of 'income'?
Can you provide a real-life scenario where understanding 'income' is important?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật