LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

income - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

income Ý nghĩa của Từ

  • tiền nhận được, đặc biệt là thường xuyên
  • lợi nhuận tài chính từ công việc hoặc đầu tư
  • tổng số tiền kiếm được hoặc nhận được
Illustration for this word

income Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

income Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɪn.kʌm/
Mỹ /ˈɪn.kəm/
Tiết
income

income Từ nguyên của Từ

in- = vào, come = đến. Nguồn gốc lịch sử: Latin 'income' → tiếng Anh trung cổ. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một người nhận được tiền lương, tiền đang vào như nước chảy vào một cái hồ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Ngón tay chạm vào lịch và lật một trang, đặt một kế hoạch nhỏ cho tuần tới. Khi thu nhập đến, nhịp điệu thay đổi một chút và tôi điều chỉnh các quyết định hàng ngày—cà phê, chi phí đi lại, một chút tiết kiệm. Thu nhập như một dòng chảy từ từ mà tôi giữ dưới sự kiểm soát, dạy tôi cách quyết định, cách nói về kế hoạch và nơi đặt giá trị.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Thu nhập là số tiền bạn nhận được đều đặn, thường từ công việc, đầu tư hoặc nguồn khác. Đó là số tiền cá nhân bạn thực sự có được, không giống lợi nhuận hay doanh thu của một công ty. Trong tiếng Việt, thịnh hành dùng từ 'thu nhập' cho danh từ không đếm được ở nghĩa chung, và 'lương' hay 'lợi tức' có nghĩa hẹp hơn. Người học thường nói 'tăng thu nhập' khi đang ở mức lương cố định, hoặc nghĩ 'income' có nghĩa là lương duy nhất. Hãy chú ý sự khác giữa thu nhập và lợi nhuận hoặc doanh thu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Thu nhập là tiền bạn nhận được đều đặn.
  • Dùng các cụm từ như thu nhập gộp, thu nhập ròng hoặc thu nhập hàng năm.
  • Thu nhập thường không đếm được; tránh dùng 'incomes'.
  • Phân biệt với lợi nhuận và doanh thu của công ty.
  • Nói: earn income hoặc make money, không nói make an income.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Thu nhập không chỉ là lương; có thể từ nhiều nguồn khác.
  • Thu nhập thường không đếm được; không dùng 'incomes' cho một nguồn.
  • không nên nhầm thu nhập với lợi nhuận hay doanh thu của công ty.
  • 'Make an income' nghe lủng củng; dùng 'earn income' hoặc 'make money'.
  • Có sự khác biệt giữa thu nhập và thuế, ví dụ thu nhập ròng/brutto.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt dùng thuật ngữ thu nhập cho tổng tiền từ nhiều nguồn; học viên thường nhầm với tiền lương hay lợi nhuận.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng thu nhập là tiền bạn nhận được định kỳ, không nhất thiết là lương.
  • Dùng các cụm từ thu nhập bruto, thu nhập ròng, thu nhập hàng năm.
  • Không dùng 'make an income'; dùng 'earn income' hoặc 'make money'.
  • Phân biệt thu nhập với lợi nhuận và doanh thu của công ty.
  • Thu nhập thường là danh từ không đếm được.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'income'?

A.Songs sung
B.Food consumed
C.Money earned
D.Books read
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'income' used in a sentence?

A.She spent all her income on travel.
B.They went fishing for income.
C.He sang an income in the concert.
D.The income was delicious.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'income'?

A.Debt
B.Cost
C.Expenses
D.Revenue
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'income'?

A.Savings
B.Profit
C.Investment
D.Loss
Bước 5: Thành thạo

Can you provide a real-life scenario where understanding 'income' is important?

A.Building a spaceship
B.Learning a foreign language
C.Planting a garden
D.Managing personal finances

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Requesting Mortgage Forbearance at a Bank

Banking Basics

2026.04.20 · 1:14 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Social Media, Technology and Moderation

Technology & Social Media

2026.04.10 · 1:31 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Understanding Demand and Supply in Microeconomics

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.16 · 1:33 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ