LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

inconsolable - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

inconsolable Ý nghĩa của Từ

  • không thể dỗ dành
  • rất buồn
  • vượt qua sự an ủi
Illustration for this word

inconsolable Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

inconsolable Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌɪnkənˈsəʊləbl/
Mỹ /ˌɪnkənˈsoʊləbl/
Tiết
inconsolable

inconsolable Từ nguyên của Từ

(a) in- (không) + consolabilis (có thể được an ủi); (b) Từ tiếng Latinh 'inconsolabilis' → tiếng Pháp cổ 'inconsolable' → tiếng Anh; (c) Hãy tưởng tượng một người đang cầm một món đồ chơi hỏng, nước mắt chảy dài trên khuôn mặt, không thể tìm thấy sự an ủi giữa mớ hỗn độn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

"inconsolable" là tính từ dùng để mô tả một người hoặc trạng thái không thể được an ủi bởi lời nói hay sự hiện diện vào lúc đau buồn dữ dội, mất mát. Nó chỉ ra một nỗi đau sâu sắc vượt quá những phản ứng thông thường có thể xoa dịu. Người ta có thể đau đớn vô cùng, khóc lóc và im lặng, cảm thấy an ủi lúc ấy là vô ích. Thuật ngữ này nhấn mạnh cường độ cảm xúc ở thời điểm đó chứ không phải một đặc tính vĩnh viễn; thường là tạm thời nhưng rất mạnh. Trong giao tiếp hàng ngày, ta có thể diễn đạt bằng 'đau đớn vô cùng' hoặc 'đau buồn tận cùng'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • inconsolable mô tả một nỗi buồn cực độ nhưng thường là tạm thời, không phải đặc tính lâu dài.
  • • Thường xảy ra sau một mất mát hoặc tin xấu.
  • • Nhấn mạnh cường độ cảm xúc, không phải sự kiên định.
  • • Các collocation phổ biến: inconsolable with grief, inconsolable over the news.
  • • Mạnh hơn so với chỉ nói buồn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩa là không thể được an ủi vĩnh viễn.
  • Không chỉ mô tả nỗi buồn liên quan đến mất mát mà còn các thất vọng sâu khác.
  • Từ này khá trang trọng và mạnh.
  • Ý nói sự an ủi không có tác dụng ở thời điểm đó.
  • Không phải luôn đồng nghĩa với 'unconsolable'.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh: inconsolable nhấn mạnh nỗi đau rất lớn tại thời điểm ấy, không phải đặc tính lâu dài. Tránh nhầm lẫn với các từ nói về trạng thái lâu dài hoặc bất động.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng nó mô tả sự buồn bã cực độ nhưng tạm thời.
  • Dùng trong hoàn cảnh đau buồn hay mất mát lớn.
  • Tránh dùng cho nỗi buồn thông thường; chọn từ ngữ mạnh vừa phải.
  • So sánh với từ đồng nghĩa để chọn mức độ mạnh thích hợp.
  • Luyện tập với các collocation như inconsolable with grief, inconsolable over the news.
  • Nghe và đọc mẫu để nắm nhịp và ngữ điệu tự nhiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'inconsolable' mean?

A.Extremely joyful and content
B.Unhappy and unable to be comforted
C.Easily comforted during difficult times
D.Feeling indifferent to emotional situations
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correctly used sentence for 'inconsolable'.

A.He felt inconsolable joy after winning the match.
B.She was inconsolable after losing her beloved pet.
C.The inconsolable soda fizzed over when opened.
D.The child's inconsolable giggles echoed in the room.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'inconsolable'?

A.Content
B.Joyful
C.Despondent
D.Ecstatic
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'inconsolable'?

A.Distraught
B.Anguished
C.Cheerful
D.Pensive
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might feel inconsolable?

A.He was inconsolable after hearing about the tragic news.
B.When she lost the championship game, she cried quietly.
C.After winning a competition, he was happy and celebrated.
D.The couple laughed together on their anniversary.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ