LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

inconstancy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

inconstancy Ý nghĩa của Từ

  • thiếu tính nhất quán hoặc ổn định
  • đặc tính thay đổi
  • bản chất không đáng tin cậy hoặc thất thường
Illustration for this word

inconstancy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

inconstancy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈkɒnstənsi/
Mỹ /ɪnˈkɑnstənsi/
Tiết
inconstancy

inconstancy Từ nguyên của Từ

(a) in- (không) + constant (ổn định). (b) Từ tiếng Latin 'inconstans' qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. (c) Hãy tưởng tượng một con tắc kè đổi màu liên tục, hiện thân cho hành vi không ổn định.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Inconstancy là một danh từ mô tả tính chất không duy trì được sự nhất quán hay ổn định: thiếu tính đồng nhất, linh hoạt hay phụ thuộc. Nó có thể ám chỉ việc tin tưởng, cảm xúc, thái độ hoặc cam kết thay đổi liên tục. Trong ngôn ngữ hàng ngày, người ta dùng từ này để nói về một người hay thay đổi ý kiến nhiều lần hoặc khi kết quả một dự án không thể dự đoán được do các bên tham gia thay đổi cách tiếp cận hoặc cam kết. Từ này có phần văn học hoặc phân tích lôgíc hơn là dùng phổ thông.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy làm rõ mục đích; phân biệt ý kiến và hành động; tránh tổng quát hóa; xem sự không kiên định có là tạm thời hay không; dùng trạng từ như thường xuyên hoặc đôi khi; chú ý tới collocation với sự kiên định.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa tính thiếu kiên định và sự do dự nhỏ
  • Cho rằng nó chỉ áp dụng cho người chứ không phải kế hoạch hoặc niềm tin
  • Cho rằng bất ổn luôn mang nghĩa tiêu cực mà không xem ngữ cảnh
  • Quy kết sự bất nhất thành một sự kiện duy nhất
  • Sử dụng inconstancy cho biến đổi tâm trạng dài hạn mà thiếu sắc thái

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, inconstancy thường được dùng trong văn viết hoặc phân tích để phê phán hành vi dễ thay đổi; học viên có thể nhầm lẫn với thay đổi tâm trạng thông thường.

Mẹo Học

  • Xác định thay đổi ở kế hoạch hoặc niềm tin, không chỉ ở tâm trạng
  • So sánh inconstancy với bất ổn, biến đổi và không đáng tin cậy
  • Luyện tập trong các ngữ cảnh chính trị, quan hệ và dự án
  • Sử dụng collocations: thể hiện inconstancy
  • Phân biệt với tính kiên định
  • Đọc văn bản phê bình để thấy cách dùng tự nhiên

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'inconstancy'?

A.Consistency in behavior or thought
B.A strong and stable commitment
C.The quality of being irregular or unpredictable
D.A fixed and unchanging trait
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'inconstancy' correctly?

A.Her inconstancy in choosing what to eat made dining with her quite difficult.
B.The rock showed inconstancy in its physical properties.
C.He appreciated her inconstancy, as it brought excitement to their relationship.
D.The inconstancy of the sun made the weather unpredictable.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'inconstancy'?

A.Fidelity
B.Fluidity
C.Constancy
D.Stability
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'inconstancy'?

A.Irregularity
B.Changeability
C.Consistency
D.Variability
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context related to inconstancy?

A.A person who continually changes their favorite music genre.
B.A steady relationship that lasts for years without issues.
C.An athlete who consistently performs at peak level.
D.A team that maintains the same strategy throughout the season.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ