LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

incubation - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

incubation Ý nghĩa của Từ

  • quá trình duy trì một cái gì đó trong điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của nó
  • một thời kỳ phát triển hoặc tăng trưởng
  • một quá trình trong đó ý tưởng hoặc dự án được nuôi dưỡng trước khi trở thành hiện thực
Illustration for this word

incubation Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

incubation Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌɪn.kjʊˈbeɪ.ʃən/
Mỹ /ˌɪn.kjuˈbeɪ.ʃən/
Tiết
incubation

incubation Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: in- (không) + cubare (nằm); Nguồn gốc lịch sử: từ Latinh qua Pháp cổ sang Anh; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chim ngồi trên trứng của nó, 'ủ' chúng, thể hiện sự chăm sóc và sự quan tâm trước khi một điều gì đó mới xuất hiện.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Incubation là quá trình duy trì một thứ gì đó ở điều kiện thuận lợi để phát triển. Trong sinh học, nó ám chỉ khoảng thời gian giữa thụ tinh hoặc đẻ trứng và sự phát triển. Theo nghĩa ẩn dụ, nó chỉ thời kỳ nuôi dưỡng ý tưởng hay dự án trước khi thực sự được thực hiện. Từ này gợi lên sự kiên nhẫn và chăm sóc, cho phép mọi thứ trưởng thành theo thời gian.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng ấp ủ cho cả ngữ cảnh sinh học và phát triển mang tính ẩn dụ
  • Kết hợp với từ như khoảng thời gian, giai đoạn để nhấn mạnh thời lượng
  • Tránh dùng ấp ủ khi sự phát triển diễn ra ngay lập tức hoặc không cần chăm sóc
  • Kết hợp với từ ấp ủ để miêu tả nuôi dưỡng ý tưởng trong quá trình lập kế hoạch
  • Lưu ý sự khác biệt giữa lĩnh vực: sinh học so với ngữ cảnh kinh doanh/ sáng tạo
  • Ưu tiên mô tả quá trình trưởng thành trước khi triển khai bằng từ ấp ủ

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Ấp ủ chỉ liên quan tới trứng, bỏ qua ý nghĩa nuôi dưỡng ý tưởng
  • Ủ ấp mang nghĩa phát triển nhanh, bỏ qua thời gian và sự kiên nhẫn
  • Ấp ủ và ủ ấp có thể hoán đổi trong mọi ngữ cảnh
  • Ấp ủ một kế hoạch có nghĩa là đưa nó ra thị trường mà không có nguồn lực
  • Sử dụng ở ngữ nghĩa ẩn dụ trong kinh doanh không phổ biến

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, incub ation thường gợi ý chu trình sinh học hoặc các mô hình ươm ủ công ty, nhưng người học có thể hiểu nó là chỉ đơn giản là phát triển mà thiếu nhấn mạnh thời gian.

Mẹo Học

  • So sánh ấp ủ với nuôi dưỡng và phát triển, nhấn mạnh thời gian
  • Luyện tập các collocations: thời kỳ ấp ủ, ấp ủ một ý tưởng, lò ấp trứng
  • Phân biệt giữa nghĩa sinh học và nghĩa ẩn dụ bằng ngữ cảnh cụ thể
  • CÂu như 'during the incubation period' và 'incubate ideas'
  • Tạo một lộ trình ngắn: ấp ủ → ra mắt
  • Sử dụng hình ảnh con trứng ấm để ghi nhớ ý nghĩa nuôi dưỡng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'incubation'?

A.A method of cooking eggs
B.The process of keeping eggs warm for hatching
C.The state of being angry
D.A type of bird
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'incubation' correctly?

A.After a period of incubation, the chicken eggs hatched into chicks.
B.The incubation of cookies in the oven made them delicious.
C.Incubation is what happens when you watch a movie.
D.The incubation of my car took several days.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which is the correct synonym for 'incubation'?

A.Cooling
B.Cooking
C.Hatching
D.Flying
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'incubation'?

A.Hatching
B.Destruction
C.Freezing
D.Abandonment
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where this word applies?

A.She grew flowers in her garden very carefully.
B.He decided to travel in a car across the state.
C.The process before a chick breaks free from its shell happens under warmth.
D.They watched a movie at the theater.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ