incubation - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: in- (không) + cubare (nằm); Nguồn gốc lịch sử: từ Latinh qua Pháp cổ sang Anh; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chim ngồi trên trứng của nó, 'ủ' chúng, thể hiện sự chăm sóc và sự quan tâm trước khi một điều gì đó mới xuất hiện.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQIncubation là quá trình duy trì một thứ gì đó ở điều kiện thuận lợi để phát triển. Trong sinh học, nó ám chỉ khoảng thời gian giữa thụ tinh hoặc đẻ trứng và sự phát triển. Theo nghĩa ẩn dụ, nó chỉ thời kỳ nuôi dưỡng ý tưởng hay dự án trước khi thực sự được thực hiện. Từ này gợi lên sự kiên nhẫn và chăm sóc, cho phép mọi thứ trưởng thành theo thời gian.
Đối với người Việt, incub ation thường gợi ý chu trình sinh học hoặc các mô hình ươm ủ công ty, nhưng người học có thể hiểu nó là chỉ đơn giản là phát triển mà thiếu nhấn mạnh thời gian.
What is the meaning of the word 'incubation'?
Which sentence uses 'incubation' correctly?
Which is the correct synonym for 'incubation'?
What is the opposite of 'incubation'?
Can you think of a real-life context where this word applies?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật