LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

indelible - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

indelible Ý nghĩa của Từ

  • không thể xóa hoặc loại bỏ
  • bền vững và không thể quên
  • không thể quên hoặc thay đổi
Illustration for this word

indelible Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

indelible Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈdɛl.ə.bəl/
Mỹ /ɪnˈdɛl.ə.bəl/
Tiết
indelible

indelible Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Latinh 'indelebilis' (in- = không + delebilis = có thể xóa), có nguồn gốc từ gốc 'delebis' (xóa). Hãy tưởng tượng một hình xăm mà bạn hối tiếc nhưng không thể xóa, đánh dấu làn da bạn một cách không thể xóa nhòa.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

indelible là tính từ diễn đạt điều không thể bị xóa bỏ hoặc rời khỏi, và đồng thời nhấn mạnh điều còn lại trong ký ức hoặc ảnh hưởng lâu dài. Trong tiếng Anh, người dùng hay nói memory, stain hoặc impression để nhấn mạnh sự tồn tại lâu dài vượt qua việc xóa bỏ. Nguồn gốc từ Latinh indelebilis, nghĩa đen là 'không thể bị xóa'. Người học cần lưu ý không dùng indelible cho những thứ dễ phai nhạt theo thời gian; nó phù hợp với những dấu vết hoặc ký ức gắn bó, có tác động mạnh mẽ về cảm xúc.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Một thứ không thể bị xóa bỏ hoặc loại bỏ.
  • Thường dùng với ký ức, vết bẩn hoặc ấn tượng còn tồn tại lâu.
  • Không dành cho những thứ có thể phai mờ theo thời gian.
  • Ngữ điệu cảm xúc mạnh, tích cực hoặc tiêu cực.
  • Trong ngữ cảnh trung lập, hãy dùng permanent hoặc lasting.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Indelible không chỉ có nghĩa là khó quên ở ý tích cực; nó cũng có thể mô tả những trải nghiệm tiêu cực hoặc gây sốc.
  • Không phải mọi vết bẩn trên vật thể đều không thể xóa; một số có thể làm sạch.
  • Không dùng cho những thứ phai nhạt theo thời gian; dùng permanent hoặc durable trong trường hợp đó.
  • Người học thường nhầm với unforgettable; indelible có sắc thái cảm xúc mạnh hơn.
  • Tránh lạm dụng cho các tình huống bình thường hằng ngày; từ đơn giản sẽ phù hợp hơn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, indelible thường mang nghĩa cảm xúc mạnh và có thể mô tả ký ức hoặc vết tích; người học nên tránh dùng cho những thứ bình thường.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: memory không phai nhạt, vết bẩn không phai nhạt, ấn tượng không phai nhạt.
  • Kết hợp với danh từ mang yếu tố cảm xúc.
  • Phân biệt với permanent trong các ngữ cảnh trung tính.
  • Dùng cho sự kiện hoặc dấu vết thật sự không thể xóa bỏ.
  • Kiểm tra giọng điệu bằng ví dụ; tránh dùng cho những điều bình thường.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'indelible'?

A.Removable
B.Temporary
C.Permanent
D.Erasable
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'indelible' correctly?

A.The impact of his words was indelible.
B.He erased the mistake from his memory.
C.She wore a dress that was easily forgotten.
D.The pencil left a temporary mark.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'indelible'?

A.Fleeting
B.Impermanent
C.Ephemeral
D.Unforgettable
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'indelible'?

A.Fading
B.Vanishing
C.Transient
D.Perishing
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might you use the word 'indelible'?

A.Writing a message on a whiteboard
B.Witnessing a memorable event
C.Signing a temporary contract
D.Easily forgetting someone's name

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ