indelible - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ tiếng Latinh 'indelebilis' (in- = không + delebilis = có thể xóa), có nguồn gốc từ gốc 'delebis' (xóa). Hãy tưởng tượng một hình xăm mà bạn hối tiếc nhưng không thể xóa, đánh dấu làn da bạn một cách không thể xóa nhòa.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQindelible là tính từ diễn đạt điều không thể bị xóa bỏ hoặc rời khỏi, và đồng thời nhấn mạnh điều còn lại trong ký ức hoặc ảnh hưởng lâu dài. Trong tiếng Anh, người dùng hay nói memory, stain hoặc impression để nhấn mạnh sự tồn tại lâu dài vượt qua việc xóa bỏ. Nguồn gốc từ Latinh indelebilis, nghĩa đen là 'không thể bị xóa'. Người học cần lưu ý không dùng indelible cho những thứ dễ phai nhạt theo thời gian; nó phù hợp với những dấu vết hoặc ký ức gắn bó, có tác động mạnh mẽ về cảm xúc.
Trong tiếng Anh, indelible thường mang nghĩa cảm xúc mạnh và có thể mô tả ký ức hoặc vết tích; người học nên tránh dùng cho những thứ bình thường.
What is the meaning of the word 'indelible'?
Which sentence uses 'indelible' correctly?
What is a synonym for 'indelible'?
What is an antonym for 'indelible'?
In what real-life context might you use the word 'indelible'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật