index - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Index có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'index', có nghĩa là 'người chỉ dẫn' (in- = hướng tới + dicere = nói). Nó đã trải qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một thủ thư chỉ ra cuốn sách chính xác bạn cần.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm mở một cuốn danh mục, lướt ngón tay dọc theo danh sách và chuyển đến mục chứa chỉ mục. Tôi giữ chắc trang và điều chỉnh vị trí tay để rà từng thứ theo đúng thứ tự. Quay cổ tay một chút sẽ lộ ra dấu hiệu mà tôi tìm kiếm, và tôi quyết định bước tiếp theo. Trong sử dụng hàng ngày, chỉ mục này như một bản đồ trong đầu giúp tôi tìm nhanh những thứ cần.
Một chỉ mục có ba nghĩa chính. Là danh từ, nó là danh sách các mục, thường được sắp xếp theo thứ tự chữ cái hoặc số thứ tự, như chỉ mục của một cuốn sách. Nó cũng có nghĩa là dấu hiệu hoặc chỉ ra điều gì đó, một chỉ báo hay thước đo. Là động từ, lập chỉ mục có nghĩa là tổ chức thông tin để tra cứu dễ dàng. Người học thường nhầm lẫn giữa chỉ mục sách với mục lục hoặc sử dụng từ ngữ chỉ báo cho các dữ liệu không được sắp xếp.
Giải thích cho người học tiếng Việt: phân biệt ba nghĩa và dùng phổ biến.
What is the meaning of the word 'index'?
Which sentence uses the word 'index' correctly?
What is the most similar word to 'index'?
What is the opposite of 'index'?
Can you give an example of a real-life scenario of 'index'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật