LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

index - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

index Ý nghĩa của Từ

  • danh sách các mục, thường được tổ chức theo thứ tự chữ cái hoặc số
  • một dấu hiệu hoặc chỉ thị của điều gì đó
  • sắp xếp hoặc phân loại thông tin một cách số hóa
Illustration for this word

index Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

index Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɪndɛks/
Mỹ /ˈɪndɛks/
Tiết
index

index Từ nguyên của Từ

Index có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'index', có nghĩa là 'người chỉ dẫn' (in- = hướng tới + dicere = nói). Nó đã trải qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một thủ thư chỉ ra cuốn sách chính xác bạn cần.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em mở một cuốn danh mục, lướt ngón tay dọc theo danh sách và chuyển đến mục chứa chỉ mục. Tôi giữ chắc trang và điều chỉnh vị trí tay để rà từng thứ theo đúng thứ tự. Quay cổ tay một chút sẽ lộ ra dấu hiệu mà tôi tìm kiếm, và tôi quyết định bước tiếp theo. Trong sử dụng hàng ngày, chỉ mục này như một bản đồ trong đầu giúp tôi tìm nhanh những thứ cần.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một chỉ mục có ba nghĩa chính. Là danh từ, nó là danh sách các mục, thường được sắp xếp theo thứ tự chữ cái hoặc số thứ tự, như chỉ mục của một cuốn sách. Nó cũng có nghĩa là dấu hiệu hoặc chỉ ra điều gì đó, một chỉ báo hay thước đo. Là động từ, lập chỉ mục có nghĩa là tổ chức thông tin để tra cứu dễ dàng. Người học thường nhầm lẫn giữa chỉ mục sách với mục lục hoặc sử dụng từ ngữ chỉ báo cho các dữ liệu không được sắp xếp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • B%C3%A0i h%C3%B3a d%E1%BB%89ng: 1) Chỉ mục có thể là danh từ hoặc động từ; dùng đúng dạng. 2) Trong cuốn sách, chỉ mục không phải là mục lục. 3) Trong máy tính, lập chỉ mục có nghĩa là tạo một cấu trúc để tra cứu nhanh. 4) Các collocation phổ biến gồm index of, index page, price index. 5) Tránh nhầm chỉ mục với chỉ báo hoặc con trỏ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chỉ mục chỉ là danh từ
  • Chỉ mục bằng với mục lục
  • Chỉ mục bằng với chỉ báo
  • Chỉ mục luôn chỉ tới chỉ số giá
  • Chỉ mục và ngón tay chỉ số dễ nhầm

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người học tiếng Việt: phân biệt ba nghĩa và dùng phổ biến.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa riêng biệt: danh sách, dấu hiệu và lập chỉ mục.
  • Luyện tập với chỉ mục sách và chỉ mục cơ sở dữ liệu.
  • Thực hành các collocations phổ biến: index of, index page, price index.
  • Kết hợp index với giới từ phù hợp.
  • Đọc to để phân biệt danh từ và động từ.
  • Tạo một từ điền ngắn gọn về các cụm từ liên quan chỉ mục.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'index'?

A.A tool for cooking
B.A list of names or topics
C.A type of dance move
D.A type of flower
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'index' correctly?

A.He read the index of the book to find the chapter.
B.She used the index to cook the meal.
C.The index was dancing on the stage.
D.The index bloomed beautifully in the garden.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is the most similar word to 'index'?

A.Swim
B.Catalog
C.Laugh
D.Run
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'index'?

A.Slow
B.Organization
C.Confusion
D.Happy
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'index'?

A.She organized all her recipes in an index for easy reference.
B.He jumped joyfully at the park.
C.The sun was shining brightly in the sky.
D.They sang a beautiful song together.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ