nguyên nhân và điều trị khó tiêu
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'in-' (không) + 'digest' (tiêu hóa). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'indigestio' → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung thức ăn quay trong một chiếc máy xay không thể bật lên, tượng trưng cho dạ dày không thể xử lý thức ăn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQKhó tiêu là thuật ngữ chung cho cảm giác khó chịu hoặc đau ở phần trên bụng sau khi ăn, thường kèm no bụng, đầy hơi, ợ chua hoặc buồn nôn. Nguyên nhân có thể do ăn quá no, thực phẩm nhiều dầu mỡ hoặc gia vị, căng thẳng hoặc nuốt phải không khí. Đây không phải là một bệnh mà là tập hợp các triệu chứng có thể báo hiệu những vấn đề tiềm ẩn như trào ngựa dạ dày-thực quản, viêm dạ dày hoặc loét. Điều trị thường gồm thay đổi chế độ ăn, ăn thành nhiều bữa nhỏ, tránh thực phẩm kích thích và dùng thuốc kháng axit hoặc theo chỉ dẫn bác sĩ.
Người nói tiếng Việt học tiếng Anh có thể xem indigestion như triệu chứng bình thường và bỏ qua khả năng liên quan đến rối loạn tiêu hóa nghiêm trọng hơn.
What is the meaning of the word 'indigestion'?
Which sentence uses 'indigestion' correctly?
Which word is most similar to 'indigestion'?
What is the opposite of 'indigestion'?
Can you think of a real-life scenario where someone might experience digestive distress?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật