LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

indignation - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

indignation Ý nghĩa của Từ

  • cảm giác mạnh mẽ về sự tức giận vì điều gì đó không công bằng
  • sự phẫn nộ với bất công được cảm nhận
Illustration for this word

indignation Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

indignation Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌɪndɪgˈneɪʃən/
Mỹ /ˌɪndɪgˈneɪʃən/
Tiết
indignation

indignation Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'in-' (không) + 'dignus' (đáng giá). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'indignatio' → tiếng Pháp cổ 'indignation' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người cảm thấy không xứng đáng với sự tôn trọng bị đối xử không công bằng, cơn giận của họ dâng lên như một ngọn núi lửa, minh họa cho cảm xúc mạnh mẽ đứng sau sự bất bình.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Phẫn nộ là cảm xúc tức giận dữ dội khi chứng kiến sự bất công hoặc hành động sai trái. Nó mang nặng yếu tố phán đoán đạo đức và có thể thúc đẩy hành động, như lên tiếng hay đòi công lý. Trong tiếng Anh, indignation là từ mang sắc thái trang trọng và nặng, thường gặp trong các cuộc thảo luận về đạo đức và xã hội.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Indignation dùng để chỉ sự giận dữ mạnh mẽ về một bất công hay hành động sai trái.
  • Nó gắn với phán đoán đạo đức và có thể thúc đẩy hành động như lên tiếng hay tham gia biểu tình.
  • Thuật ngữ mang sắc thái trang trọng, có thể nghe nặng nề trong giao tiếp thông thường.
  • Thường đi với các giới từ như về, chống hoặc đối với vấn đề.
  • Học cách nhận biết ngữ cảnh để dùng từ đúng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Indignation chỉ là một phiên bản mạnh hơn của sự giận dữ.
  • Nó luôn đi kèm với một sự phản đối công khai.
  • Nó chỉ xảy ra với những bất công nghiêm trọng.
  • Nó không thể mô tả sự phản bội cá nhân hoặc sai trái nhỏ.
  • Đó là từ ngữ thông dụng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, phẫn nộ thường mang sắc thái trang trọng và phán xét đạo đức; tránh dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật.

Mẹo Học

  • Kết nối phẫn nộ với phán đoán đạo đức, đừng nhầm với sự khó chịu thông thường.
  • Học các collocations phổ biến như indignation tại/ về bất công.
  • So sánh với giận dữ để nắm được mức độ mạnh yếu.
  • Luyện tập ở văn bản trang trọng để giữ đúng giọng điệu.
  • Sử dụng khi thảo luận về đạo đức, quyền và xã hội.
  • Lưu ý giọng điệu nghiêm túc ở ngữ cảnh formal.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'indignation' mean?

A.A way to express approval
B.A type of mild discontent
C.A feeling of great anger caused by something unfair or wrong
D.A synonym for happiness
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'indignation' correctly?

A.He felt indignation when he saw a puppy chase its tail.
B.Her indignation towards the new policy led to her resignation.
C.The movie received indignation from the audience for its humor.
D.She showed indignation by smiling at the injustice.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'indignation'?

A.Calmness
B.Joy
C.Ire
D.Contentment
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'indignation'?

A.Resentment
B.Fury
C.Pleasure
D.Disgust
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might feel indignation?

A.A person is happily enjoying a concert with friends.
B.Someone feels indifferent about a new restaurant opening.
C.A community member reacts strongly against unfair treatment at a town hall meeting.
D.An individual is planning a surprise party for a family member.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ