LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

indiscriminate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

indiscriminate Ý nghĩa của Từ

  • không chọn lọc; ngẫu nhiên
  • thiếu sự phân biệt hoặc nhận thức
  • áp dụng cho nhiều người mà không phân biệt
Illustration for this word

indiscriminate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

indiscriminate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌɪndɪsˈkrɪmɪnət/
Mỹ /ˌɪndɪˈskrɪmɪnət/
Tiết
indiscriminate

indiscriminate Từ nguyên của Từ

in- = không, discriminare = phân biệt. Latinh → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một đám đông mà mọi người được đối xử như nhau, hòa vào nhau thành một nhóm lớn mà không có đặc điểm riêng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Indiscriminate nhấn mạnh hành động vô phân biệt, không phân biệt đối tượng hoặc tình huống; ngữ cảnh thường mang ý chỉ trích mạnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ sự khác biệt với discriminative và selective. Thường đi kèm danh từ như chính sách, bạo lực hoặc chi tiêu. Indiscriminately là dạng trạng từ. Giọng điệu thường mang tính phê phán, ám chỉ thiếu thận trọng. Không phải mọi hành động ngẫu nhiên đều là indiscriminate. Luyện tập với tiêu đề tin tức và tranh luận chính sách.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó không chỉ có nghĩa là không thiên vị mà còn hàm ý thiếu phán đoán.
  • Không phải mọi hành động ngẫu nhiên đều là indiscriminate; một số hành động có tính chất广泛 nhưng vẫn có kế hoạch.
  • Thường mô tả hành động hoặc chính sách chứ không phải con người.
  • Thông tục mang sắc thái tiêu cực.
  • Khác với discriminating hoặc selective; học cách phân biệt trong ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: indiscriminate mang nghĩa tiêu cực, nhấn mạnh thiếu thận trọng và phân biệt không đúng đắn; dễ bị hiểu nhầm là 'không công bằng' một cách mỉa mai.

Mẹo Học

  • So sánh indiscriminate với discriminating và selective
  • Luyện tập với các collocations như tấn công vô phân biệt
  • Dùng indiscriminately ở dạng trạng từ
  • Lưu ý giọng điệu tiêu cực và không áp dụng cho người
  • Làm bài tập tin tức và tranh luận chính sách

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'indiscriminate'?

A.Ordered
B.Selective
C.Random
D.Careful
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'indiscriminate' correctly?

A.He bought indiscriminate items at the store.
B.They selected only the best books to read.
C.She carefully chose her outfit for the party.
D.The chef followed the recipe precisely.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'indiscriminate'?

A.Specific
B.Judicious
C.Meticulous
D.Random
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite of 'indiscriminate'?

A.Precise
B.Thoughtful
C.Careful
D.Selective
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would 'indiscriminate' be used?

A.Grocery shopping and picking items hurriedly
B.Researching and selecting reliable sources
C.Sorting through a music playlist to find favorite songs
D.Organizing a closet by color and style

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ