inducible - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tách gốc: 'in-' (vào trong) + 'ducere' (dẫn dắt); Nguồn gốc lịch sử: Latin 'inducibilis' → Tiếng Pháp cổ → Tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhà khoa học đang kích thích một phản ứng - vẽ các đường 'vào' một dung dịch và dẫn đến những phát hiện mới.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQInducible mô tả một đặc tính có thể được gây ra hoặc kích hoạt dưới điều kiện phù hợp. Trong sinh học, các gen hoặc hệ thống inducible chỉ được biểu hiện hoặc hoạt động khi có một kích thích bên ngoài, ví dụ một loại thuốc hoặc tín hiệu sinh học. Ngoài phòng thí nghiệm, từ này có thể dùng cho các kết quả có thể được tạo ra bởi một hành động cụ thể. Với người học tiếng Việt, cần nhớ không dùng inducible để chỉ điều gì đó tự phát mà phải có điều kiện kích hoạt.
Trong tiếng Việt, inducible thường được hiểu theo nghĩa kỹ thuật; dễ nhầm với các từ chỉ trạng thái đã kích hoạt. Cần nhớ nó nói về khả năng kích hoạt tùy thuộc điều kiện.
What does the word 'inducible' mean?
How is 'inducible' used correctly in a sentence?
Which word is most similar to 'inducible'?
What is the opposite of 'inducible'?
Can you think of a real-life context where something can be influenced by a specific factor?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật