LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

inducible - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

inducible Ý nghĩa của Từ

  • có thể được khơi gợi hoặc gây ra
  • có thể được ảnh hưởng
  • chỉ về điều gì đó có thể được sản xuất hoặc ảnh hưởng đến.
Illustration for this word

inducible Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

inducible Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈdjuːsɪbəl/
Mỹ /ɪnˈduːsəbl/
Tiết
inducible

inducible Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: 'in-' (vào trong) + 'ducere' (dẫn dắt); Nguồn gốc lịch sử: Latin 'inducibilis' → Tiếng Pháp cổ → Tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhà khoa học đang kích thích một phản ứng - vẽ các đường 'vào' một dung dịch và dẫn đến những phát hiện mới.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Inducible mô tả một đặc tính có thể được gây ra hoặc kích hoạt dưới điều kiện phù hợp. Trong sinh học, các gen hoặc hệ thống inducible chỉ được biểu hiện hoặc hoạt động khi có một kích thích bên ngoài, ví dụ một loại thuốc hoặc tín hiệu sinh học. Ngoài phòng thí nghiệm, từ này có thể dùng cho các kết quả có thể được tạo ra bởi một hành động cụ thể. Với người học tiếng Việt, cần nhớ không dùng inducible để chỉ điều gì đó tự phát mà phải có điều kiện kích hoạt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Inducible chỉ sự kích hoạt tiềm năng dưới điều kiện nhất định.
  • Không nhầm với đã bị induced.
  • Thường dùng trong sinh học; không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
  • Chú ý ngữ cảnh kỹ thuật vs ngôn ngữ thông thường.
  • Đi kèm với kích thích gây ra.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Inducible có nghĩa là đã hoạt động ngay bây giờ.
  • Inducible và induced có thể thay thế cho nhau ở mọi ngữ cảnh.
  • Bất kỳ hành động nào cũng có thể gây ra một hệ thống inducible.
  • Inducible đồng nghĩa với kích hoạt vĩnh viễn.
  • Có kích thích thì luôn phải phản ứng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, inducible thường được hiểu theo nghĩa kỹ thuật; dễ nhầm với các từ chỉ trạng thái đã kích hoạt. Cần nhớ nó nói về khả năng kích hoạt tùy thuộc điều kiện.

Mẹo Học

  • Học ý nghĩa cốt lõi: khả năng bị kích hoạt dưới điều kiện nhất định.
  • Khác biệt inducible và induced.
  • Trong ngữ cảnh sinh học, luôn gắn với kích thích kích hoạt.
  • Đọc văn bản khoa học để thấy cách dùng thực tế.
  • Luyện tập câu diễn đạt có điều kiện.
  • Tạo một danh mục thuật ngữ liên quan (chất kích hoạt, kích hoạt).

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'inducible' mean?

A.Unrelated and disconnected
B.Incapable of being changed
C.Able to be influenced or triggered
D.Always present and constant
Bước 2: Cách sử dụng

How is 'inducible' used correctly in a sentence?

A.The dog is very inducible and obeys commands.
B.An inducible factor in the experiment was temperature.
C.She found inducible ways to prepare the meal.
D.His inducible nature made him a great leader.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'inducible'?

A.Stable
B.Inaccessible
C.Responsive
D.Static
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'inducible'?

A.Flexible
B.Variable
C.Unalterable
D.Dynamic
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something can be influenced by a specific factor?

A.The water in the lake stays the same all year round.
B.Her strong opinions are always fixed and unchangeable.
C.The weather conditions can affect the growth of plants.
D.His dedication to the project rarely changes.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ