LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

inescapable - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

inescapable Ý nghĩa của Từ

  • không thể trốn tránh
  • tất yếu
  • không thể tránh được
Illustration for this word

inescapable Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

inescapable Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌɪn.ɪˈskeɪ.pə.bəl/
Mỹ /ˌɪn.ɛˈskeɪ.pə.bəl/
Tiết
inescapable

inescapable Từ nguyên của Từ

(a) Tiền tố 'in-' (không) + gốc 'có thể thoát' (từ thoát). (b) Xuất phát từ tiếng Latinh 'inescapabilis', qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. (c) Hãy tưởng tượng một người bị mắc kẹt trong một góc, không có lối ra, tượng trưng cho bản chất không thể tránh khỏi của tình huống.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

inescapable mô tả điều không thể tránh được hoặc thoát ra. Nó mạnh hơn so với từ 'inevitable' và mang sắc thái áp đặt hoặc tất yếu mà không có lựa chọn nào. Thường gặp trong các cụm từ như 'inescapable truth' hoặc 'inescapable consequences'. Nguồn gốc từ in- (không) + escapable, Latin inescapabilis. Trong tiếng Anh, dùng khi tình huống gắt gao và không có lựa chọn; trong tiếng Việt, hãy dùng 'không thể tránh khỏi' hoặc 'không thể thoát khỏi' tùy ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng trước các kết quả không thể né tránh
  • Được dành cho sự thật hoặc nghĩa vụ thật sự không thể thoát khỏi
  • Tránh dùng với người hoặc tình huống thông thường
  • Trong ngữ cảnh trung tính, dùng inevitable hoặc unavoidable
  • Đi kèm danh từ: sự thật không thể né tránh, hậu quả không thể né tránh

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu sai rằng nó luôn đồng nghĩa với inevitable
  • Cho rằng nó mô tả con người hoặc lựa chọn
  • Dùng ở hoàn cảnh hàng ngày quá phổ biến
  • Không nhận diện được sự khác biệt so với unavoidable
  • Không nhận ra sắc thái gần như vận mệnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh thường hiểu nhầm và dùng từ này cho người hoặc hành vi; trong khi tiếng Việt thiên về ngữ cảnh vô cùng như vô cùng không thể tránh khỏi cho sự việc, không dành cho người.

Mẹo Học

  • Ở trước danh từ: sự thật không thể né tránh
  • Kết hợp với các động từ như là hoặc cảm thấy để nhấn mạnh
  • So sánh với inevitable để có giọng trung lập
  • Thực hành với tình huống không có người
  • Chú ý sắc thái gần như định mệnh

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'inescapable'?

A.Unavoidable; certain to happen
B.Able to be avoided or evaded
C.Not important or relevant
D.Something that can be escaped easily
Bước 2: Cách sử dụng

Choose a sentence that uses 'inescapable' correctly.

A.The sun is inescapable during a sunny day.
B.His inescapable aversion to vegetables made it hard for him to eat healthy.
C.The joy of winning was inescapable among the players.
D.Her inescapable excitement felt flat after the event was canceled.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'inescapable'?

A.Unavoidable
B.Optional
C.Negligible
D.Temporary
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'inescapable'?

A.Certain
B.Necessary
C.Avoidable
D.Evident
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something is inescapable?

A.Choosing a career path often requires careful consideration.
B.You might avoid rain by staying indoors.
C.Many people find taxes an unavoidable aspect of life.
D.Going to school is optional for some students.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ