LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

inexhaustible - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

inexhaustible Ý nghĩa của Từ

  • vô tận
  • không thể cạn kiệt
  • bất tận
Illustration for this word

inexhaustible Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

inexhaustible Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌɪn.ɪɡˈzɔː.stɪ.bəl/
Mỹ /ˌɪn.ɪɡˈzɔː.stɪ.bəl/
Tiết
inexhaustible

inexhaustible Từ nguyên của Từ

(a) in- + exhaust + -ible. (b) Từ tiếng Latin 'inexhaustibilis' → tiếng Pháp cổ 'inexhaustible' → tiếng Anh trung cổ. (c) Hãy tưởng tượng một giếng nước không bao giờ cạn, mang lại sự sống cho một vùng đất khô cằn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

inexhaustible là tính từ mô tả điều gì dường như không bao giờ cạn kiệt: nguồn lực, năng lượng, hay sự tò mò. Nhấn mạnh tính liên tục và vượt quá giới hạn thông thường, không chỉ đơn thuần là phong phú. Ví dụ: « nguồn cảm hứng vô tận », « năng lượng vô tận », « sự tò mò vô hạn ». Trong tiếng Việt, có thể dùng từ « vô tận » hoặc « không bao giờ cạn », nhưng cần lưu ý mức độ nhấn mạnh và ngữ cảnh trang trọng hoặc phóng đại. Không đồng nghĩa với vô hạn toán học; hãy phân biệt với các từ như vô hạn theo ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. Dùng với danh từ trừu tượng như sự tò mò, năng lượng hoặc tinh thần.
  • 2. Dùng cho tình huống có nguồn cấp liên tục.
  • 3. So sánh với nguồn lực giới hạn để nhấn mạnh sự dồi dào mà không bị hao mòn.
  • 4. Tránh dùng với số lượng hàng ngày có thể đếm được.
  • 5. Ghép với động từ diễn đạt sự liên tục (tiếp tục, duy trì).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Có nghĩa là vô hạn hay vô hạn định ở nghĩa toán học.
  • Có thể dùng cho vật thể cụ thể, finite.
  • Giả định luôn có sự không hề cạn kiệt.
  • Chỉ mô tả nguồn lực, không mô tả ý tưởng hay cảm xúc.
  • Ở mọi ngữ cảnh có thể thay bằng từ 'dồi dào'.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, vô tận / vô hạn có sắc thái khác nhau. Inexhaustible thường mang nghĩa mạnh mẽ, mang tính lý tưởng, nên người học cần phân biệt với vô hạn trong toán học và dùng từ phù hợp với ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Gắn inexhaustible với danh từ trừu tượng như sự tò mò hoặc năng lượng để tăng tính nhấn mạnh.
  • So sánh với dồi dào và vô hạn để nhận biết sắc thái.
  • Đọc câu văn mang tính văn học để nắm giọng điệu.
  • Thuộc các collocations với energy, inspiration, resources.
  • Sử dụng trong ngữ cảnh cung cấp liên tục.
  • Luyện viết lại với nhiều mức cường độ khác nhau.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'inexhaustible'?

A.Limited and finite
B.Temporary and short-lived
C.Endless and unlimited
D.Boring and unstimulating
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'inexhaustible' correctly?

A.The river's flow was inexhaustible, stopping completely during the winter.
B.Her energy seemed inexhaustible, as she kept dancing all night.
C.He found an inexhaustible supply of food and the pantry went empty.
D.The inexhaustible patience of the teacher was evident, but it occasionally ran thin.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'inexhaustible'?

A.Scarce
B.Abundant
C.Limited
D.Temporary
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'inexhaustible'?

A.Boundless
B.Unlimited
C.Finite
D.Constant
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where something is inexhaustible?

A.A musician's creativity can often feel inexhaustible during a jam session.
B.The reserves of the Earth's resources are seldom inexhaustible.
C.The supply of essential goods seemed inexhaustible as demand soared.
D.He felt a sense of inexhaustible fatigue after the long journey.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ